ma mau dien tro

Cách Đọc Vòng Màu Điện Trở và Cách Sửa Chữa Trong UPS

Điện trở là một linh kiện điện tử cơ bản nhất và gần như không thể thiếu ở bất kỳ mạch điện tử nào từ đơn giản tới phức tạp. Chúng đại điện cho sự cản trở dòng điện và có nhiều giá trị khác nhau tuỳ theo công dụng của  chúng trong từng mạch điện cụ thể.

Giá trị điện trở được thể hiện thông qua vòng màu của chúng in trên bề mặt và chúng ta cần phải biết cách đọc vòng màu điện trở một cách chính xác để xác định giá trị của chúng là bao nhiêu.

Bài viết này sẽ chia sẻ cách đọc vòng màu điện trở đơn giản, dễ nhớ, dễ hiểu và ứng dụng điện trở trong một số bộ lưu điện cơ bản.

1. Khái Niệm Và Các Mã Màu Điện Trở

Điện trở là gì?

Điện trở là thành phần hạn chế dòng điện trong mạch điện, đo lường khả năng chống lại dòng điện. Giá trị điện trở được đo bằng đơn vị ohm (Ω). Điện trở càng cao, dòng điện trong mạch càng bị cản trở nhiều và ngược lại.

cach doc vong mau dien tro
                            Điện trở với những vòng màu khác nhau

Có nhiều loại điện trở được phân biệt theo công dụng như:

  • Điện trở thường
  • Điện trở công suất
  • Điện trở nhiệt
  • Điện trở sứ

Bên cạnh đó, điện trở được chia thành nhiều loại theo cấu tạo của chúng như:

  • Điện trở cacbon
  • Điện trở màng hay điện trở gốm kim loại
  • Điện trở dây quấn
  • Điện trở film
  • Điện trở bề mặt
  • Điện trở băng
  • Điện trở cacbon

Mã màu điện trở là gì?

Mã màu điện trở là số vòng màu khác nhau để thể hiện giá trị của điện trở và dung sai của chúng. Mỗi màu tương ứng với một con số hoặc hệ số nhất định. Các điện trở thường có từ 4 đến 6 vòng màu, và mỗi vòng đều có ý nghĩa riêng.

2. Ý Nghĩa Của Các Vòng Màu Điện Trở

Trước khi bắt đầu đọc giá trị điện trở, chúng ta cần biết về bảng mã màu tiêu chuẩn, tương ứng với các giá trị số học và dung sai. Dưới đây là bảng mã màu điện trở chuẩn:

ma mau dien tro
                    Vòng màu và giá trị tương ứng
Màu sắc điện trởSốNhân vớiDung sai (Sai số)
Đen0x1
Nâu1x10±1%
Đỏ2x100±2%
Cam3x1,000
Vàng4x10,000
Xanh lá5x100,000±0.5%
Xanh dương6x1,000,000±0.25%
Tím7x10,000,000±0.1%
Xám8±0.05%
Trắng9
Vàng kimx0.1±5%
Bạcx0.01±10%
Không màu±20%

Các vòng màu được đọc từ trái qua phải. Số vòng màu có thể thay đổi từ 4 đến 6 vòng:

  • Vòng 1 và 2: Biểu thị hai chữ số đầu tiên của giá trị điện trở.
  • Vòng 3: Là hệ số nhân, thể hiện độ lớn của giá trị điện trở.
  • Vòng 4 (hoặc 5, 6): Biểu thị dung sai, cho biết độ chính xác của giá trị điện trở thực tế so với giá trị lý thuyết.

3. Cách Đọc Giá Trị Điện Trở Từ Các Vòng Màu

Điện trở 4 vòng màu

Đây là loại điện trở thông dụng nhất. Khi gặp điện trở có 4 vòng màu, thứ tự đọc như sau:

  1. Vòng đầu tiên: Số thứ nhất của giá trị điện trở.
  2. Vòng thứ hai: Số thứ hai của giá trị điện trở.
  3. Vòng thứ ba: Hệ số nhân.
  4. Vòng thứ tư: Dung sai.

Ví dụ:

Một điện trở có các vòng màu: Nâu – Đen – Cam – Vàng kim.

dien tro 10k
             Điện trở 10KOhm
  • Vòng 1: Nâu (1)
  • Vòng 2: Đen (0)
  • Vòng 3: Cam (x1000)
  • Vòng 4: Vàng kim (dung sai ±5%)

Giá trị điện trở: 10 x 1000 = 10,000Ω (10 kΩ) với dung sai ±5%.

Điện trở 5 vòng màu

Điện trở 5 vòng màu thường có độ chính xác cao hơn. Cách đọc cũng tương tự điện trở 4 vòng, chỉ khác là ta có thêm một chữ số trong giá trị:

  1. Vòng đầu tiên: Số thứ nhất của giá trị điện trở.
  2. Vòng thứ hai: Số thứ hai của giá trị điện trở.
  3. Vòng thứ ba: Số thứ ba của giá trị điện trở.
  4. Vòng thứ tư: Hệ số nhân.
  5. Vòng thứ năm: Dung sai.

Ví dụ:

Một điện trở có các vòng màu: Đỏ – Tím – Đen – Cam – Nâu.

Điện Trở 10 KOhm 1W 1% 5 Vòng Màu
              Điện Trở 10 KOhm 1W 1% 5 Vòng Màu
  • Vòng 1: Nâu (1)
  • Vòng 2: Đen (0)
  • Vòng 3: Đen (0)
  • Vòng 4: Đỏ (x100)
  • Vòng 5: Nâu (dung sai ±1%)

Giá trị điện trở: 100 x 100 = 10,000Ω (10 kΩ) với dung sai ±1%.

Điện trở 6 vòng màu

Loại điện trở này thường được sử dụng trong các thiết bị đòi hỏi độ chính xác rất cao. Cách đọc tương tự như điện trở 5 vòng, chỉ khác là vòng thứ 6 biểu thị hệ số nhiệt độ (Temperature Coefficient).

  1. Vòng đầu tiên: Số thứ nhất của giá trị điện trở.
  2. Vòng thứ hai: Số thứ hai của giá trị điện trở.
  3. Vòng thứ ba: Số thứ ba của giá trị điện trở.
  4. Vòng thứ tư: Hệ số nhân.
  5. Vòng thứ năm: Dung sai.
  6. Vòng thứ sáu: Hệ số nhiệt độ.

Hệ số nhiệt độ thường được tính bằng ppm/°C, cho biết điện trở sẽ thay đổi bao nhiêu phần triệu khi nhiệt độ thay đổi mỗi độ C.

Ví dụ:

Một điện trở có các vòng màu: Đỏ – Tím – Đen – Cam – Nâu.

dien tro 6 vong mau
                        Điện trở 6 vòng màu 56KOhm
  • Vòng 1: Xanh lá (5)
  • Vòng 2: Xanh dương (6)
  • Vòng 3: Đen (0)
  • Vòng 4: Đỏ (x100)
  • Vòng 5: Vàng kim (dung sai ±5%)
  • Vòng 6: Vàng (25 ppm/°C)

Giá trị điện trở: 560 x 100 = 56,000Ω (56 kΩ) với dung sai ±1%, và hệ số nhiệt độ 25 ppm/°C

4. Những Điều Cần Lưu Ý Khi Đọc Vòng Màu Điện Trở

  • Xác định hướng đọc: Khi đọc mã màu điện trở, cần chắc chắn xác định đúng hướng. Vòng dung sai (thường là vàng kim hoặc bạc) thường ở phía bên phải và cách xa các vòng còn lại.
  • Kiểm tra thông tin bổ sung: Đối với các điện trở có mã màu phức tạp hơn như 5 hoặc 6 vòng, cần chú ý kỹ hệ số nhân và hệ số nhiệt độ để tính toán chính xác.
  • Sử dụng các công cụ hỗ trợ: Hiện nay, có nhiều công cụ trực tuyến hoặc ứng dụng trên điện thoại giúp bạn đọc mã màu điện trở dễ dàng. Điều này rất hữu ích khi làm việc với nhiều loại điện trở khác nhau trong thực tế.

5. Ứng Dụng Đọc Giá Trị Điện Trở Trong Sửa Chữa Mạch UPS

Khi xác định được cách đọc giá trị điện trở một cách thuần thục chúng ta có thể áp dụng vào công tác sửa chữa bộ lưu điện ups, biến tần, ti vi, tủ lạnh, bếp điện, các mạch điện tử bất kỳ….

do gia tri dien tro bang dong ho vom
                       Đo giá trị điện trở bằng đồng hồ VOM

Cách Làm:

  • Đọc giá trị điện trở dựa vào cách vòng màu trên bề mặt của chúng, đây là giá trị đúng
  • Dùng đồng hồ vom đo giá trị điện trở bằng cách đặt 2 que đo vào 2 đầu của chúng, sau đó đọc giá trị hiển thị
  • Nếu giá trị đo được bằng với giá trị chúng ta đọc thì điện trở vẫn còn sống
  • Nếu giá trị đo được lệch quá xa với giá trị đọc được (lớn hơn 20%) thì điện trở có vấn đề và cần được thay mới.
  • Nếu giá trị đo được gần hoặc bằng với giá trị đo được thì điện trở còn tốt

Trong một bo mạch thì điện trở sẽ được nối với giá trị linh kiện khác, do đó, để đo chính xác thì phải hút điện trở đó ra ngoài và tiến hành đo. Nếu để trong mạch đo thì giá trị sẽ không được chính xác.

6. Kết luận

Việc hiểu cách đọc vòng màu điện trở là một kỹ năng quan trọng cho bất kỳ ai làm việc với mạch điện tử. Với kiến thức này, bạn sẽ có thể xác định giá trị điện trở nhanh chóng và chính xác, từ đó đảm bảo thiết kế mạch hoạt động tốt và an toàn. Hãy luyện tập và áp dụng kiến thức này vào thực tế để trở nên thành thạo hơn!

may phat dien 3 pha la gi

Máy Phát Điện Xoay Chiều 3 Pha Là Gì

I. KHÁI NIỆM

Máy phát điện xoay chiều 3 pha là máy phát tạo ra nguồn điện 3 pha lệch pha nhau 120 độ giữa các pha và biến đổi cơ năng thành điện năng thông qua nguyên lý cảm ứng điện từ. Khác với máy phát điện 1 pha, máy phát điện 3 pha sẽ có điện áp trên 3 pha và có số dây là 3 pha 4 dây hoặc 3 pha 3 dây.

Máy phát điện xoay chiều 3 pha cũng giống như bộ lưu điện ups thường được dùng để cấp điện dự phòng trong sinh hoạt, sản xuất và phục vụ kinh doanh như trong nhà máy công nghiệp, phát điện toà nhà, văn phòng, chung cư….Thường sử dụng ở những nơi có công suất lớn.

may phat dien 3 pha la gi
                               Một máy phát điện 3 pha

II. NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN XOAY CHIỀU 3 PHA

Máy phát điện xoay chiều 3 pha hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ, một trong những nguyên lý cơ bản của điện từ học. Khi một dây dẫn được đặt trong từ trường biến thiên, nó sẽ cắt qua các đường sức từ trường, tạo ra một dòng điện cảm ứng trong dây dẫn.

Trong máy phát điện 3 pha, có ba cuộn dây được đặt cách nhau 120 độ trên một rotor. Khi rotor quay, từ trường sinh ra sẽ tác động lên các cuộn dây này, tạo ra ba dòng điện cảm ứng lệch pha nhau 120 độ. Do đó, điện áp và dòng điện đầu ra từ máy phát điện xoay chiều 3 pha cũng lệch pha 120 độ.

cau tao may phat dien xoay chieu 3 pha
                          Minh hoạt bên trong máy điện xoay chiều 3 pha

Điện áp được tạo ra từ máy phát điện 3 pha thường có dạng sóng hình sin và có thể được sử dụng để cấp điện cho nhiều loại tải khác nhau. Đặc biệt, khi tải được cân bằng đều trên ba pha, hệ thống điện sẽ hoạt động hiệu quả và ít bị rung lắc hơn so với hệ thống 1 pha.

III. Cấu Tạo Của Máy Phát Điện Xoay Chiều 3 Pha

Máy phát điện xoay chiều 3 pha thường bao gồm các bộ phận chính sau:

May-phat-dien-3-pha-la-gi
                     Cấu tạo một phát phát điện xoay chiều 3 pha

1. Tổng quan:

  • Động cơ: Nơi tạo ra điện áp 3 pha
  • Ắc quy: Là nơi cung cấp năng lượng điện cho bộ khởi động phát điện hoạt động, một số loại như ắc quy long, gs, …
  • Bồn chứa nhiên liệu: là xăng hoặc dầu diesel
  • Đầu phát điện: Là nơi điện được tạo ra nhờ đốt cháy nhiên liệu
  • Hệ thống khung chính: Nâng đỡ toàn bộ máy phát điện
  • Áp to mát: Để bật tắt điện ngõ ra cấp tới tải
  • Bản điều khiển: Nơi quan sát và cấu hình 
  • Ổn áp: Ổn định điện áp
  • Hệ thống xả: nhiên liệu sau khi được đốt sẽ xả ra
  • Hệ thống làm mát: Gồm các dung dịch để làm mát động cơ

2. Bên trong động cơ:

  • Rotor (phần cảm): Là phần chuyển động của máy phát điện, thường là một nam châm điện hoặc nam châm vĩnh cửu tạo ra từ trường.
  • Stator (phần ứng): Bao gồm các cuộn dây cố định, nơi dòng điện cảm ứng được sinh ra khi rotor quay.
  • Bộ điều chỉnh điện áp: Giúp kiểm soát điện áp đầu ra để đảm bảo máy phát điện cung cấp điện ổn định.
  • Hệ thống làm mát: Đảm bảo máy phát điện không bị quá nhiệt trong quá trình hoạt động, nhất là trong các ứng dụng công nghiệp liên tục.
  • Bộ truyền động: Giúp chuyển đổi động năng từ động cơ đốt trong hoặc một nguồn năng lượng khác thành năng lượng cơ học cho rotor quay.

IV. ƯU ĐIỂM VÀ NHƯỢC ĐIỂM CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN XOAY CHIỀU 3 PHA

Máy phát điện xoay chiều 3 pha có nhiều ưu điểm so với máy phát điện 1 pha:

  • Hiệu suất cao: Máy phát điện 3 pha cung cấp dòng điện ổn định và hiệu suất tốt hơn, đặc biệt là trong các ứng dụng công nghiệp có tải lớn.
  • Giảm hao phí năng lượng: Hệ thống 3 pha giúp giảm đáng kể tổn hao năng lượng so với hệ thống 1 pha.
  • Tiết kiệm dây dẫn: Đối với cùng một công suất truyền tải, hệ thống 3 pha cần ít dây dẫn hơn so với hệ thống 1 pha, giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu.
nha may phat dien xoay chieu 3 pha
                              Cung cấp máy phát điện 3 pha cho nhà máy
  • Khả năng truyền tải cao hơn: Hệ thống điện 3 pha có khả năng truyền tải điện năng lớn hơn, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp quy mô lớn.
  • Hoạt động ổn định: Khi các tải được phân bố đều trên ba pha, hệ thống sẽ hoạt động ổn định và không gây rung lắc nhiều.

V. SO SÁNH MÁY PHÁT ĐIỆN XOAY CHIỀU 3 PHA VÀ 1 PHA

Để hiểu rõ hơn về ưu điểm của máy phát điện xoay chiều 3 pha, hãy so sánh chúng với máy phát điện 1 pha:

  • Công suất truyền tải: Máy phát điện 3 pha có thể truyền tải điện năng lớn hơn so với máy phát điện 1 pha với cùng một tiết diện dây dẫn.
  • Độ ổn định: Máy phát điện 3 pha cung cấp điện áp ổn định hơn, đặc biệt khi tải được phân phối đều trên ba pha. Máy phát điện 1 pha thường gặp phải hiện tượng sụt áp khi tải lớn.
  • Tiết kiệm năng lượng: Hệ thống 3 pha giúp giảm hao phí điện năng trong quá trình truyền tải, đặc biệt khi sử dụng ở khoảng cách xa.
  • Ứng dụng: Máy phát điện 1 pha thường phù hợp cho các ứng dụng gia đình hoặc văn phòng nhỏ, trong khi máy phát điện 3 pha được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng công nghiệp lớn.

VI. SO SÁNH MÁY PHÁT ĐIỆN XOAY CHIỀU 3 PHA VÀ BỘ LƯU ĐIỆN UPS

Xét chung về chức năng thì máy phát điện xoay chiều 3 pha và Bộ lưu điện UPS đều cung cấp điện dự phòng, nhưng chúng có một số điểm khác nhau:

ups santak blazer 2200 pro

  • Nguyên lý cấu tạo hoạt động: Máy phát điện sử dụng nhiêu liệu đốt cháy để biến đổi thành điện năng trong khi UPS biến đổi điện một chiều từ ắc quy ups hoặc pin thành điện xoay chiều
  • Thời gian chuyển mạch: Máy phát điện sẽ mất một khoảng thời gian nhất định để cấp điện cho tải trong khi UPS thời gian chuyển mạch là 0 mili giây không làm gián đoạn.
  • Nguồn điện tạo ra: Máy phát điện tạo ra nguồn điện sẽ không sạch và ổn định so với UPS đặc biệt là tần số biến động trong ngưỡng.
  • Kết nối: UPS có thể kết nối tới máy tính, giám sát, điều khiển tải, giám sát từ xa…trong khi máy phát điện ít chức năng hơn.
  • Giá thành: UPS sẽ có giá thành cao hơn máy phát điện khi so sánh cùng công suất

Trên đây là những chia sẻ của chúng tôi về máy phát điện xoay chiều 3 pha, hy vọng sẽ đem lại nhiều bổ ích cho các bạn!

ups 650va luu dien bao lau

UPS 650VA Lưu Điện Được Bao Lâu

1. Tìm hiểu về UPS 650VA 

UPS 650VA là tên một bộ lưu điện (UPS) có công suất là 650VA, đây được coi là công suất gần như nhỏ nhất của một UPS, có một số dòng công suất 500VA là nhỏ nhất.

Tựu chung lại, UPS 650VA có công suất 650VA và thường có một bình ắc quy bên trong, dùng để lưu điện cho máy tính văn phòng, thiết bị pos, các thiết bị công suất bé với thời gian lưu điện nhỏ.

Một số model thường gặp như APC BX650, Emerson 650, Prolink 650,….

cach su dung ups apc bx650

a. Đơn Vị VA Là Gì

VA (Volt-Ampere) là một đơn vị đo công suất biểu kiến, được sử dụng để đo khả năng cung cấp điện của UPS. Nó được tính bằng cách nhân điện áp (V) với cường độ dòng điện (A). Tuy nhiên, công suất biểu kiến này không hoàn toàn đại diện cho công suất thực (W) mà thiết bị có thể cung cấp.

Để xác định công suất thực của một UPS, chúng ta cần xem xét thêm hệ số công suất (Power Factor). Hệ số này thường dao động từ 0.6 đến 0.8. Ví dụ, với một UPS 650VA, nếu hệ số công suất là 0.6, thì công suất thực của nó sẽ là khoảng 390W (650 x 0.6).

b. Vai Trò Của UPS 650VA

UPS 650VA là một thiết bị phổ biến cho các ứng dụng gia đình hoặc văn phòng nhỏ, thường được sử dụng để bảo vệ các thiết bị như máy tính, modem, router, camera giám sát và một số thiết bị điện tử khác. Với dung lượng vừa phải, UPS 650VA có thể cung cấp điện trong một khoảng thời gian ngắn, đủ để người dùng lưu trữ dữ liệu quan trọng và tắt thiết bị an toàn.

2. UPS 650VA Lưu Điện Được Bao Lâu

UPS 650VA Lưu Điện Được Bao Lâu là câu hỏi rất thường gặp của rất nhiều khách hàng khi mới tìm hiểu tới Bộ lưu điện UPS, cũng dễ hiểu thôi vì đây chính là yếu tố then chốt nhất của một UPS.

Bộ lưu điện UPS 650VA lưu điện được bao lâu phụ thuộc vào:

  • Tải sử dụng bao nhiêu, với tải càng lớn thì thời gian lưu điện càng thấp và ngược lại
  • Một máy tính PC văn phòng thì cho thời gian lưu điện tầm 5 – 10 phút.
  • Ắc quy được nạp đầy hay chưa
  • Hiệu suất của UPS
  • Thời gian này đủ để lưu dữ liệu máy tính, tắt thiết bị, ….
  • Thường thấy UPS này đi kèm với một PC văn phòng

Bạn cũng có thể tự xem cách tính thời gian lưu điện của UPS: tại đây

a. Công Suất Tiêu Thụ Của Thiết Bị

Một trong những yếu tố quan trọng nhất quyết định thời gian lưu điện của UPS 650VA chính là tổng công suất tiêu thụ của các thiết bị mà bạn kết nối với nó. Nên nhớ rằng tổng công suất của thiết bị phải nhỏ hơn công suất của UPS, cụ thể ở đây là phải nhỏ hơn 650VA/390W.

Ví dụ: Nếu bạn sử dụng UPS 650VA để bảo vệ một máy tính có công suất tiêu thụ khoảng 150W, thời gian lưu điện có thể kéo dài từ 5 đến 10 phút, đủ để lưu dữ liệu và tắt máy an toàn. Tuy nhiên, nếu tổng công suất tiêu thụ của các thiết bị chỉ khoảng 50W, thời gian lưu điện có thể lên đến 20 – 30 phút.

b. Dung Lượng Ắc quy Của UPS

Dung lượng ắc quy/ pin là yếu tố thứ hai ảnh hưởng đến thời gian lưu điện của UPS. Các UPS 650VA thường đi kèm với pin có dung lượng là 12V7Ah đến 9Ah. Dung lượng pin càng lớn, thời gian lưu điện càng dài.

ups 650va luu dien duoc bao lau
                                  Bình ắc quy bên trong UPS APC 650VA

Dung lượng pin cũng có thể bị ảnh hưởng bởi tuổi thọ của pin. Sau một thời gian sử dụng từ 3 năm trở đi, dung lượng của pin sẽ giảm dần, dẫn đến thời gian lưu điện ngắn hơn so với lúc mới mua.

c. Tải Điện Được Kết Nối

Thời gian lưu điện của UPS cũng bị ảnh hưởng bởi số lượng thiết bị mà bạn kết nối với nó. Càng nhiều thiết bị được kết nối, tải điện càng lớn, và UPS sẽ tiêu hao pin nhanh hơn. Điều này có nghĩa là để tối ưu hóa thời gian lưu điện, bạn nên chỉ kết nối những thiết bị quan trọng nhất vào UPS khi có sự cố về điện.

d. Hiệu Suất Hoạt Động Của UPS

Một yếu tố khác là hiệu suất hoạt động của UPS. Hiệu suất này phụ thuộc vào thiết kế và công nghệ của từng loại UPS. UPS có hiệu suất cao sẽ giúp chuyển đổi năng lượng hiệu quả hơn, do đó kéo dài thời gian lưu điện.

Một số UPS cao cấp còn có chức năng quản lý pin thông minh, giúp tối ưu hóa việc sử dụng pin và kéo dài tuổi thọ của pin thông qua việc cho xả điện bình ắc quy sâu hơn và do đó thời gian lưu điện sẽ dài hơn.

3. Ứng Dụng Thực Tiễn Của UPS 650VA

UPS 650VA thường được sử dụng cho nhiều thiết bị khác nhau, trong nhiều môi trường khác nhau, từ gia đình đến văn phòng công ty…. Dưới đây là một số ví dụ về ứng dụng thực tiễn của UPS 650VA:

  • Máy tính cá nhân: Đối với một hệ thống máy tính thông thường có công suất tiêu thụ khoảng 150-300W, UPS 650VA có thể cung cấp thời gian lưu điện từ 5 đến 15 phút. Thời gian này đủ để bạn lưu trữ dữ liệu và tắt máy tính một cách an toàn

ups 650va luu dien bao lau
                                              UPS xài cho máy tính
  • Thiết bị mạng: Nếu bạn sử dụng UPS để bảo vệ router, modem, switch hoặc các thiết bị mạng khác, thời gian lưu điện có thể kéo dài từ 30 phút đến hơn 1 giờ, tùy thuộc vào mức độ tiêu thụ điện của thiết bị.

  • Hệ thống giám sát: Trong các hệ thống giám sát an ninh, UPS 650VA thường được sử dụng để cung cấp nguồn điện cho camera và thiết bị ghi hình trong trường hợp mất điện. Điều này giúp duy trì việc ghi hình trong một khoảng thời gian ngắn, đảm bảo an ninh không bị gián đoạn.

  • Thiết bị tính tiền POS: dùng cho máy tính tiền, máy in bill trong các nhà hàng, quán ăn,…

4. Bảo Dưỡng Và Kéo Dài Tuổi Thọ Của UPS 650VA

Để đảm bảo rằng UPS 650VA luôn hoạt động hiệu quả và kéo dài thời gian lưu điện, bạn cần chú ý đến việc bảo dưỡng thiết bị. Dưới đây là một số mẹo hữu ích:

  • Kiểm tra và thay thế ắc quy định kỳ: Ắc quy của UPS là bộ phận quan trọng nhất quyết định thời gian lưu điện. Bạn nên kiểm tra và thay thế pin ups sau khoảng 2 đến 3 năm sử dụng.

  • Giảm tải không cần thiết: Không phải cứ cắm bất kỳ thiết bị nào vào ups cũng được, khi có sự cố về điện, hãy đảm bảo rằng bạn chỉ sử dụng UPS cho những thiết bị quan trọng để tối ưu hóa thời gian lưu điện.

  • Làm mát cho UPS: UPS hoạt động trong thời gian dài có thể tỏa nhiệt. Để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của thiết bị, hãy để UPS ở nơi thoáng mát, tránh nhiệt độ cao.

Trên đây là những chia sẻ của chúng tôi về Ups 650VA dùng được bao lâu , quý vị muốn mua hay sửa chữa bộ lưu điện UPS xin liên hệ:

HOTLINE 0906 394 871 – 097 978 01 09 (Zalo/Viber/Telegram)

cach lap ups 3 pha

Cách Đấu UPS 3 Pha Đúng Chuẩn An Toàn

Bộ lưu điện (UPS) 3 pha là những dòng công suất lớn và sử dụng điện 3 pha, có thể điện vào ups 3 pha, điện ra cũng 3 pha hoặc điện vào ups 3 pha, điện ra 1 pha.

UPS 3 pha có công suất từ vài chục KVA lên tới hàng trăm KVA, do đó việc đấu nối dây dẫn vào/ra, dây nối đất, dây nối ắc quy…phải hết sức cẩn thận và đúng với tiêu chuẩn kỹ thuật của từng UPS cụ thể.

Một điểm cần lưu ý trước khi mua ups loại này về đó là cần phải biết cách đấu UPS 3 pha đúng chuẩn, an toàn và dễ dàng thực hiện, bài viết này chúng tôi sẽ hướng dẫn điều đó.

cach lap ups 3 pha
Hộp đấu dây cho UPS 3 pha

Các Bước Đấu UPS 3 Pha

1. Chuẩn bị tủ điện phân phối

Tủ điện phân phối này là nơi cung cấp điện tới UPS và cũng là nơi lấy điện từ UPS tới để phân phối ra cho tải. Do đó, với các UPS 3 pha thì bắt buột phải trang bị tủ điện.

Một tủ điện phân phối thông thường bao gồm:

  • 1 CB Inphut
  • 1 CB Output
  • 1 CB Bypass  (nếu có)
  • Ke lấy trung tính
  • Ke nối đất

Với hệ thống UPS song song thì số lượng CB sẽ nhân lên với số UPS.

Tiếp theo là chuẩn bị dây điện để đấu nối từ tủ phân phối tới UPS và từ UPS tới CB output để cấp cho tải, tiết diện dây dẫn sẽ được đề cập cụ thể cho từng UPS đi theo sách hướng dẫn sử dụng bên dưới.

Ví dụ: UPS 40KVA thì sử dụng CB Input và Ouput là 63A, dây điện là 25mm2.

2. Đọc kỹ sách hướng dẫn

Khi mua bất kỳ UPS nào về đều có sách hướng dẫn kèm theo, có thể là tiếng việt hoặc tiếng anh, chúng ta nên đọc sơ qua 1 lượt để nắm kỹ về sản phẩm, sau đó đọc kỹ phần cách đấu nối và lắp đặt.

Đây là tài liệu chuẩn nhất và chính xác nhất mà chúng ta nên đọc, bởi đây là sách của nhà sản xuất làm ra sản phẩm này, vì thế không có lý do gì chúng ta không đọc cả.

3. Xác định chỗ đấu Input/Ouput/Battery

Phía sau hoặc ở phía dưới UPS đều có chỗ để đấu dây điện vào cấp cho UPS, cẩn thận tháo vỏ ra và quan sát để xác định:

  • Vị trí nào là đấu dây input
  • Vị trí đấu dây output
  • Vị trí đấy dây battery
  • Ví trí đấu dây nối đất

4. Cách đấu nối

Đấu dây Input:

– Sau khi xác định được vị trí đấu dây input rồi, chúng ta sẽ thấy có 5 chỗ để đấu dây đó là: L1, L2, L3, N, G. Đây là 5 vị trí chúng ta đối dây từ tủ điện phân phối tới và tuân theo quy tắc:

  • L1 đấu với pha R
  • L2 đấu vào pha S
  • L3 đấu với pha T
  • Trung tính đấu với N
  • Nối đất đấu với G
cach lap dat bo luu dien 3 pha
Lắp đặt UPS 3 pha 100KVA Santak

Việc xác định thứ tự pha chúng ta có thể sử dụng đồng hồ đo pha để biết được chính xác, tránh trường hợp đấu sai pha vào UPS cũng sẽ báo lỗi và phải đấu lại từ đầu.

Đấu dây Output:

Đấu dây Output thì đơn giản hơn và làm tương tự như đấu với input.

Đấu dây ắc quy (battery)

Tủ ắc quy thường sẽ được lắp đặt rời ở ngoài và sẽ được câu dây tới UPS thông qua chỗ có ghi battery, xác định và đấu như sau:

– (-) của tủ ắc quy đấu với (-) của UPS

– (+) đối với (+)

– nếu ắc quy có điểm giữ thì đấu điểm giữa từ tủ ắc quy tới (N) trong phần battery của UPS

chú ý đấu cực của ắc quy cho đúng, nếu đấu sai sẽ làm UPS hư hỏng và cháy nổ rất nguy hiểm.

5. Kiểm tra lại trước khi đóng điện

Đây là bước không thể thiếu đối với đấu UPS 3 pha, cần kiểm tra lại các điểm sau:

  • Vị trí đấu nối tương ứng đúng chưa
  • Tiếp xúc jack nối có chặt chưa
  • Ắc quy nối đúng cực chưa
  • Có nối đất chưa

Sau khi kiểm tra xong, lúc này chúng ta sẽ đóng điện CB inuput và thực hiện khởi động một UPS lên và sau đó đóng CB output để cấp điện cho tải.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

inverter hypontech

Mã Lỗi Inverter HYPONTECH và Cách Sửa Chữa

I. GIỚI THIỆU

Inverter HYPONTECH được nhập vào nước ta trong một khoảng thời gian gần đây, tuy là tên tuổi mới nhưng được khá nhiều khách hàng đón nhận bởi giá cả phù hợp và chất lượng tốt. Hôm nay chúng tôi sẽ chia sẻ những mã lỗi Inverter Hypontech thường gặp và cách xử lý.

Hotline 0906 394 871 – 097 978 01 09 (Zalo) – Nhận Sửa Biến Tần giá rẻ

HYPONTECH là một nhà sản xuất biến tần năng lượng mặt trời xuất xứ từ Trung Quốc có hơn 100 bằng sáng chế và bản quyền. Có công suất trải dài từ 350w đến 80KW, hiện nay đã có mặt trên 70 quốc gia và vùng lãnh thổ.

inverter hypontech
Inverter Hypontech 5KW

Đa phần Inverter nói riêng và Hypontech nói riêng đều được bảo hành từ 5 năm trở đi, thời gian bảo hành khá lâu để sử dụng.

Chính vì thế mà khi hết thời gian bảo hành các inverter hay bị hỏng cũng là điều dễ hiểu vì hơn 5 – 7 năm chính linh kiện điện tử cũng bị giảm dung lượng và cần được xử lý và thay thế mới.

II. MÃ LỖI INVERTER HYPONTECH CHI TIẾT VÀ CÁCH XỬ LÝ

Dưới đây là những mã lỗi của biến tần năng lượng mặt trời Hypintech được mô tả chi tiết và cách xử lý tương ứng, tuy nhiên sẽ có một số lỗi không nằm trong mô tả ở dưới.

Mã Lỗi Tên LỗiCách Xử Lý
1Lỗi chức năng trong vi điều khiển (MCU)Ngắt kết nối bộ biến tần khỏi lưới điện và  tấm PV, và
kết nối lại sau khi đèn LED tắt.
Nếu lỗi này vẫn hiển thị, vui lòng liên hệ với bộ phận sửa chữa inverter năng lượng mặt trời.
2Đã phát hiện cảm biến dòng điện bị lỗiNgắt kết nối bộ biến tần khỏi lưới điện và mảng PV, và
kết nối lại sau khi đèn LED tắt.
Nếu lỗi này vẫn hiển thị, vui lòng liên hệ với bộ phận dịch vụ ửa chữa inverter năng lượng mặt trời.
3Mạch ngắt mạch tiếp đất
lỗi cảm biến (GFCI)
Ngắt kết nối bộ biến tần khỏi lưới điện và mảng PV, và
kết nối lại sau khi đèn LED tắt.
Nếu lỗi này vẫn hiển thị, vui lòng liên hệ với dịch vụ
4Một rơle lưới bị lỗi
đã được phát hiện
1. Ngắt kết nối bộ biến tần khỏi lưới điện và mảng PV,
và kết nối lại sau khi đèn LED tắt.
2. Nếu lỗi vẫn tiếp diễn, hãy đo điện áp pha-pha và
điện áp pha-không và điện áp đất-không bằng đồng hồ vạn năng để đảm bảo điện áp bình thường và giá trị điện áp đất-không không được lớn hơn 10V.
3. Ngắt kết nối bộ biến tần khỏi lưới điện và mảng PV,
và kết nối lại sau khi đèn LED tắt.
Nếu lỗi này vẫn hiển thị, vui lòng liên hệ với bộ phận dịch vụ.
5Điện áp PV quá cao

Kiểm tra điện áp mạch hở của các chuỗi và đảm bảo rằng điện áp này thấp hơn điện áp đầu vào DC tối đa của biến tần.  Nếu điện áp đầu vàonằm trong phạm vi cho phép khi lỗi xảy ra, vui lòng liên hệ với dịch vụ.

6Lỗi điện trở cách điện bề mặt1. Nếu thỉnh thoảng xảy ra, có thể do môi trường mưa hoặc ẩm ướt. Sau khi lỗi được khắc phục, biến tần có thể tiếp tục hoạt động bình thường mà không cần bất kỳ hành động nào khác.
⒉Nếu có báo động liên tục, vui lòng kiểm tra cách điện của mảng PV với đất và đảm bảo rằng điện trở cách điện với đất lớn hơn 200kΩ. Nếu không, hãy kiểm tra trực quan tất cả các cáp và mô-đun PV. Đảm bảo kết nối nối đất của biến tần là đáng tin cậy.
Nếu tất cả các thông tin trên đều bình thường, vui lòng liên hệ với dịch vụ.
7Bộ ngắt mạch lỗi tiếp đất
(GFCI) vượt quáphạm vi cho phép
⒈Đảm bảo kết nối nối đất của biến tần đáng tin cậy.
⒉Kiểm tra trực quan tất cả các cáp và mô-đun PV.
Nếu lỗi này vẫn hiển thị, hãy liên hệ với dịch vụ.
8Biến tần nhiệt độ quá caoVui lòng xác nhận:
⒈Luồng khí đến bộ tản nhiệt có bị cản trở không.
⒉ Vị trí lắp đặt có nằm dưới ánh sáng mặt trời trực tiếp và nhiệt độ môi trường xung quanh bộ biến tần có quá cao không.
Nếu tất cả các thông số trên đều bình thường, hãy liên hệ với dịch vụ.
9Lưới điện  bị ngắt kết nối⒈Nếu thỉnh thoảng xảy ra, thì thuộc về sự bất thường trong thời gian ngắn của lưới điện, biến tần sẽ trở lại hoạt động bình thường sau khi phát hiện lưới điện bình thường và không cần phải xử lý.
⒉Nếu không thể khôi phục trong thời gian dài, vui lòng xác nhận:
①cầu dao AC có bị ngắt kết nối không
②đầu cực AC hoặc cầu chì có tiếp xúc tốt không
③đường dây cung cấp điện có bình thường không
Nếu lỗi này vẫn hiển thị, hãy liên hệ với dịch vụ
10Điện áp lưới vượt quá phạm vi cho phép⒈Nếu thỉnh thoảng xảy ra, thì thuộc về sự bất thường trong thời gian ngắn của lưới điện, biến tần sẽ trở lại hoạt động bình thường sau khi phát hiện lưới điện bình thường và không cần phải xử lý.
2. Trong trường hợp xảy ra thường xuyên nhưng tự động phục hồi, vui lòng xác nhận xem điện áp lưới có nằm ngoài phạm vi cho phép do điều kiện lưới điện cục bộ hay không, hãy thử sửa đổi các giá trị của giới hạn hoạt động được giám sát sau khi thông báo cho công ty điện lực trước.
⒊Nếu không thể phục hồi trong thời gian dài, vui lòng xác nhận:
①bộ ngắt mạch AC có bị ngắt kết nối không
②đầu cực AC có được kết nối tốt không
③đường dây cung cấp điện có bình thường không
④hệ thống dây cáp AC (như chiều dài dây và đường kính dây) có tuân thủ theo hướng dẫn sử dụng không
⑤các thiết lập quy định an toàn có bình thường không
11Tần số lưới vượt quá phạm vi cho phép⒈Nếu thỉnh thoảng xảy ra, thì thuộc về sự bất thường trong thời gian ngắn của lưới điện, biến tần sẽ trở lại hoạt động bình thường sau khi phát hiện lưới điện bình thường và không cần phải xử lý.
2. Trong trường hợp xảy ra thường xuyên nhưng tự động phục hồi, vui lòng xác nhận xem điện áp lưới có nằm ngoài phạm vi cho phép do điều kiện lưới điện cục bộ hay không, hãy thử sửa đổi các giá trị của giới hạn hoạt động được giám sát sau khi thông báo cho công ty điện lực trước.
⒊Nếu không thể phục hồi trong thời gian dài, vui lòng xác nhận:
①máy cắt mạch AC có bị ngắt kết nối không
②đầu cực AC có được kết nối tốt không
③đường dây cung cấp điện có bình thường không
④các cài đặt quy định an toàn có bình thường không
12Thành phần DC của điện vượt quá phạm vi cho phépNgắt kết nối bộ biến tần khỏi lưới điện và mảng PV, và
kết nối lại sau khi đèn LED tắt. Nếu lỗi này vẫn hiển thị,
vui lòng liên hệ với dịch vụ.
13Lỗi EEPROM, ví dụ như nhiễu chuyển đổi Ngắt kết nối bộ biến tần khỏi lưới điện và mảng PV, và
kết nối lại sau khi đèn LED tắt. Nếu lỗi này vẫn hiển thị,
vui lòng liên hệ với dịch vụ.
14Lỗi giao tiếp nội bộNgắt kết nối bộ biến tần khỏi lưới điện và mảng PV, và
kết nối lại sau khi đèn LED tắt. Nếu lỗi này vẫn hiển thị,
vui lòng liên hệ với dịch vụ.
15Điện áp bus quá caoĐiện áp bus lớn hơn 1030V
Kiểm tra điện áp mạch hở của các chuỗi và đảm bảo rằng điện áp thấp hơn điện áp đầu vào DC tối đa của bộ biến tần.
Nếu điện áp đầu vào nằm trong phạm vi cho phép trong khi lỗi xảy ra, vui lòng liên hệ với dịch vụ.
16Điện áp bus quá thấpĐiện áp bus thấp hơn 20V so với điện áp bus chuẩn
Kiểm tra điện áp mạch hở của các chuỗi và đảm bảo rằng điện áp này hấp hơn điện áp đầu vào DC tối đa của biến tần. Nếu điện áp đầu vào nằm trong phạm vi cho phép trong khi lỗi xảy ra, vui lòng liên hệ với dịch vụ.
17Lỗi DRM S9 

Công tắc DRM lỗi S9. Kiểm tra kết nối của thiết bị DRM. Nếu thiết bị DRM được kết nối bình thường trong khi lỗi này xảy ra, vui lòng liên hệ dịch vụ.

18Lỗi DRM S0Lỗi công tắc DRM S0. Kiểm tra kết nối của thiết bị DRM. Nếu thiết bị DRM được kết nối bình thường trong khi lỗi này xảy ra, vui lòng liên hệ
dịch vụ.
19Điện áp N và PE vượt quá phạm vi cho phépĐiện áp giữa N và PE vượt quá giới hạn.
Kiểm tra xem biến tần có được nối đất an toàn không.
20Lỗi Bus không đềuĐiện áp bus vượt quá giới hạn
Ngắt kết nối bộ biến tần khỏi lưới điện và mảng PV, và kết nối lại sau khi đèn LED tắt. Nếu lỗi này vẫn hiển thị, vui lòng liên hệ với dịch vụ.
21BMS Truyền thông LỗiTruyền thông BMS của pin bị gián đoạn
Kiểm tra kết nối của cáp BMS với bộ biến tần lưu trữ. Nếu cáp BMS được kết nối bình thường trong khi lỗi này xảy ra, vui lòng liên hệ với dịch vụ.
22lỗi CT NullBộ chuyển đổi dòng điện không được kết nối
Kiểm tra kết nối của thiết bị CT. Nếu thiết bị CT được kết nối bình thường trong khi lỗi này xảy ra, vui lòng liên hệ với dịch vụ.
23Lỗi đảo ngược CTThử thay đổi hướng của thiết bị CT. Nếu thiết bị CT được kết nối đúng cách trong khi lỗi này xảy ra, vui lòng liên hệ với dịch vụ.
24Lỗi ngắt kết nối pinKiểm tra kết nối pin. Nếu pin được kết nối
bình thường trong khi lỗi này xảy ra, vui lòng liên hệ với dịch vụ.
25Quá áp tải dự phòngĐiện áp dự phòng vượt quá phạm vi bình thường
Kiểm tra xem điện áp đầu ra dự phòng có vượt quá
phạm vi bình thường không. Nếu điện áp đầu ra dự phòng bình thường trong khi lỗi này xảy ra, vui lòng liên hệ với dịch vụ.

Các biến tần năng lượng mặt trời hay bị hư hỏng chủ yếu là do: sử dụng quá công suất, bị sét đánh, đấu sai công suất PV, linh kiện bị lão hoá.. những nguyên nhân này đều được sửa chữa lại đảm bảo biến tần hoạt động bình thường.

Chúng tôi chuyên nhận sửa chữa inverter năng lượng mặt trời, sửa chữa bộ lưu điện ups, cung cấp bình ắc quy, viễn thông, bộ lưu điện cửa cuốn….

sua ups salicru

Sửa Chữa UPS Salicru tại TPHCM Giá Rẻ

I. Giới Thiệu

SALICRU UPS là một thương hiệu nổi tiếng của Tây Ban Nha được nhập vào vào nước ta trong khoảng thời gian gần đây, đa phần là các model công suất lớn được sử dụng trong các dự án như bệnh viện, trung tâm dữ liệu, công ty, xí nghiệp….

Liên hệ Hotline 0906 394 871 – 097 978 01 09 (Zalo/Viber/Telegram) – Sửa UPS Tận nơi

Salicru UPS nói tiêng hay UPS nói chung đều có thể hư hỏng và phát sinh những linh kiện già cỗi, lão hoá theo thời gia, chính vì thế việc bảo trì và sửa chữa ups saliru là hoàn toàn cần thiết để đảm bảo hệ thống điện ổn đinh, trơn tru để thiết bị an toàn hoạt động.

sua chua ups salicru
Sửa chữa UPS Salicru tận nơi

Salicru UPS được sản xuất ở châu âu nên tiêu chuẩn kỹ thuật và sản phẩm cũng rất khắc khe và đòi hỏi người thực hiện phải có chuyên môn cao và tay nghề lâu năm.

II. Khi Nào Thì Cần Sửa Chữa UPS Salicru

1. Khi UPS không lưu điện

Đây là thời điểm UPS báo hiệu rằng bình ắc quy (còn gọi là pin) đã đến lúc cần phải thay thế, thông thường từ 3 năm trở đi, một số ắc quy có dung lượng cao và chất lượng hơn thì từ 5 năm trở đi là cần phải thay thế.

Một số thương hiệu bình ắc quy chính hãng thường thấy như ắc quy csb, vision, long, bb, …..Khi thay bình ắc quy cho ups thì phải tuân thủ theo 3 tiêu chí: Cùng hãng sản xuất – Cùng dung lượng – Cùng lô sản xuất.

2. Khi UPS mở không lên

Vào những kỳ nghỉ dài ngày khi hệ thống UPS được tắt đi, khi đi làm trở lại chúng ta mở UPS lên nhưng không hoạt động, lúc này có thể có các nguyên nhân sau đây:

  • UPS bị hỏng ắc quy, để lâu ngày không sử dụng ắc quy tự xả điện và hỏng
  • Bo mạch nguồn bị hỏng
  • Đứt dây hoặc kết nối input bị lỏng

Lúc này cần tìm chính xác nguyên nhân hư hỏng để khắc phục, cách đơn giản nhất là gọi điện cho đơn vị chuyên sửa chữa bộ lưu điện salicru chất lượng để họ khắc phục.

3. Khi UPS báo lỗi fault

Lỗi này thường xuất hiện khi UPS bị lỗi phần cứng bên trong như lỗi bo công suất, bo điều khiển, bo mạch sạc, màn hình, quạt….Ứng với mỗi lỗi khác nhau thì hiển thị lỗi tương ứng.

sua chua bo luu dien salicru
Sửa chữa bo mạch Bộ lưu điện Salicru

Với các lỗi này thường phải sửa chữa thay thế lại linh kiện hư hỏng, tìm đúng linh kiện, thay đúng chủng loại và số lượng, tránh thay thiết sót sẽ gây hư hỏng thêm và rất khó để sửa lại lần nữa.

4. Khi UPS cho điện ra không ổn định

Một số ít UPS khi mở lên vẫn chạy bình thường, không xuất hiện các lỗi ở trên nhưng khi đo đạc thông số ngõ ra thì cho ra giá trị sai lệch như điện áp cao hoặc thấp, tần số cao hoặc thấp, bị chập chờn, lúc chạy được một thời gian thì tự tắt….

Các lỗi này rất khó phát hiện và sửa chữa, có thể ups bị nhiễu hoặc một số bo mạch có linh kiện bị giảm dung lượng gậy ra.

Ngoài ra, khi UPS hoạt động trong điều kiện môi trường một thời gian sẽ xuất hiện bụi bám rất nhiều và và linh kiện bị giảm dung lượng, sắp bị hỏng cần được thay thế.

Chính vì thế, việc bảo trì bộ lưu điện thường xuyên và đúng lúc sẽ giúp ngăn ngừa các hư hỏng tiềm ẩn, từ đó giúp bảo vệ được ups và tăng tuổi thọ sử dụng lên nhiều lần.

III. Những vấn đề khi sửa chữa UPS Salicru

1. Giá thành

Chắc chắn giá sẽ rẻ hơn đáng kể so với việc sở hữu một UPS hoàn toàn mới, thông thường chi phí sửa chữa bo mạch (không bao gồm ắc quy) tầm chiếm 10% giá trị UPS hoặc cao hơn thấp hơn một xíu.

Bình ắc quy là thứ chiếm giá trị nhiều nhất khi thay thế sửa chữa, nhưng yên tâm rằng mất vài năm mới thay lại bình mới.

2. Độ ổn định

Chắc hẳn đa phần sẽ nghĩ sửa ups thì độ ổn định không cao nhưng việc sửa chữa tuỳ vào hư hỏng, tuỳ vào tay nghề kỹ sư, với các lỗi thông thường chúng tôi đánh giá việc sử dụng ít nhất 2 – 3 trở lên chiếm đa số.

3. Chế độ bảo hành

Thông thường khi sửa chữa bo mạch cho UPS Salicru là  3 – 6 tháng, cá biệt một số nơi muốn bảo hành mở rộng lên 12 tháng. Đối với bình ắc quy là 12 hoặc 24 tháng tuỳ chủng loại và yêu cầu.

sua ups salicru
Bảo hành UPS Salicru

Sau khi bảo hành xong, kỹ sư sẽ check lại các lỗi và được thử chạy với các tải giả lập cùng công suất để đánh giá hư hỏng và khả năng lưu trữ điện sau khi khắc phục xong, lúc đó mới bàn giao lại cho khách hàng.

4. Hoá đơn chứng từ

Chúng tôi sửa chữa UPS Salicru đều có hoá đơn chứng từ rõ ràng, có làm hợp đồng, báo giá, các biên bản…. nên có thể thực hiện cho tất cả các đơn vị các nhân, công ty, tổ chức nhà nước…

Tất cả chứng từ đều hợp pháp và có đóng thuế cho cơ quan nhà nước rõ ràng, việc thực hiện xuất hoá đơn là bắt buột và phải thực hiện.

Trên đây là dịch vụ sửa chữa ups salicru chính hãng giá rẻ chất lượng được bảo hành chu đáo, nhận sửa tận nơi, có xuất hoá đơn đỏ vat….

Bên cạnh đó chúng tôi còn thực hiện các dịch vụ như:

sua chua ups invt

Sửa Chữa UPS INVT tận nơi giá rẻ

1. Tổng Quan về UPS INVT

INVT là thương hiệu chuyên sản xuất bộ lưu điện UPS hàng đầu tại Trung Quốc, được cung cấp tại nước ta trong vài năm trở lại đây. Invt là một công ty chuyên làm về năng lượng dự phòng, biến tần, plc, năng lượng mặt trời… Công ty thành lập vào năm 2002 và có rất nhiều bằng sáng chế.

Hotline 0906 394 871 – 097 978 01 09 (Zalo/Viber/Telegram) – Sửa UPS INVT tận nơi

UPS Invt cũng là thiết bị điện tử do đó khi sử dụng trong một thời gian dài sẽ phát sinh những hư hỏng và cần kịp thời xử lý. Chúng tôi chuyên nhận sửa chữa ups invt chính hãng, giá rẻ, có bảo hành, có xuất hoá đơn vat và làm hợp đồng đầy đủ.

sua chua ups invt
Sửa chữa UPS Invt

2. Tại sao cần sửa chữa UPS INVT?

2.1. Bảo vệ thiết bị an toàn

Khi trang bị một UPS invt cho thiết bị sẽ giúp ngăn ngừa các sự cố về nguồn điện như sụt áp, tăng áp, và đặc biệt là mất điện đột ngột.

Tuy nhiên hư hỏng có thể đến đột ngột và cần phải sửa chữa bộ lưu điện invt kịp thời để đảm bảo ups lưu điện dự phòng tốt mỗi khi có sự cố điện xảy ra.

2.2. Tăng tuổi thọ UPS

Ngoài việc sửa chữa ups hư hỏng thì biện pháp bảo trì bộ lưu điện ups cũng làm giúp ngăn ngừa các hư hỏng tiềm tàng có thể xảy ra, từ đó tăng tuổi thọ của ups lên đáng kể so với việc không bảo dưỡng thường xuyên.

2.3. Đảm bảo hệ thống điện hoạt động liên tục

Với các trung tâm dữ liệu, sân bay, ngân hàng, ….đòi hỏi nguồn điện hoạt động liên tục cho dù là cúp điện trong một thời gian ngắn nhất.

sua chua bo luu dien invt
Bảo trì UPS INVT

Việc sửa chữa và bảo trì ups liên tục giúp hệ thống dự phòng được đảm bảo từ đó hệ thống điện được hoạt động ổn định hơn.

3. Các dấu hiệu cần sửa chữa UPS INVT

3.1. UPS cúp điện thì tắt luôn

Nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng khi cúp điện UPS tắt theo luôn đó là bình ắc quy đã hỏng, một số ít trường hợp có thể hư hỏng bo mạch và hư cả ắc quy và bo mạch luôn.

Chính vì thế, khi có cúp điện mà ups không cầm điện được thì nên sửa chữa lại ngay để được lưu điện dự phòng đảm bảo an toàn điện cho hệ thống.

3.3. UPS phát ra cảnh báo hoặc còi kêu liên tục

Bất kỳ hư hỏng hoặc UPS ghi nhận trạng thái bất thường đều phát ra cảnh báo bằng đèn led, hiển thị lên lcd hoặc còi kêu to lên để thông báo tới người sử dụng.

UPS khi hỏng ắc quy, bo mạch, hoặc quạt tản nhiệt, đầu dò nhiệt độ…đều có cảnh báo phát ra, đó là lúc chúng ta nên kiểm tra kỹ càng về UPS.

3.3. UPS phát ra tiếng ồn bất thường

Nếu UPS INVT của bạn bắt đầu phát ra tiếng ồn bất thường, có thể là dấu hiệu của các vấn đề về quạt làm mát, tụ điện, hoặc các thành phần khác bên trong thiết bị. Tiếng ồn này không nên bị bỏ qua và cần được kiểm tra ngay lập tức.

3.4. UPS báo quá nhiệt

Mỗi UPS đều có quạt tản nhiệt và cảm biến nhiệt độ bên trong, một khi quạt bị hỏng sẽ khiến nhiệt độ tăng lên và gây nên áp lực hỏng hóc thiết bị điện tử. Khi thấy quạt không quay hoặc quay yếu, thì nên thay thế mới ngay lập tức.

thay quat cho ups invt
Quạt cho UPS

3.4. UPs chạy không ổn định

UPS chạy một thời gian rồi tắt luôn hoặc báo lỗi, lúc chạy được lúc không, gây nên tình trạng khá rắc rối và mất ổn định. Có thể linh kiện bên trong đã giảm dung lượng nhưng chưa hư hẳn, cho nên mới xảy ra tình trạng này.  Việc cần làm là tìm ra linh kiện sắp hư hỏng và thay thế chúng lại.

4. Quy trình sửa chữa UPS INVT

4.1. Kiểm tra và chẩn đoán

Đầu tiên bắt đầu việc sửa chữa UPS invt là cần phải kiểm tra xem nó có bị gì không và tiến hành vệ sinh chuẩn đoán lỗi, sau đó mới tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng bên trong hơn để xem bị gì và cần sửa chữa ups như thế nào.

4.2. Thay thế linh kiện hỏng

Sau khi xác định được các vấn đề, kỹ thuật viên sẽ tiến hành thay thế các linh kiện hỏng hóc như ắc quy, bo mạch điều khiển, tụ điện, và các thành phần khác. Việc thay thế linh kiện phải được thực hiện bởi những người có chuyên môn để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

4.3. Kiểm tra sau sửa chữa

Sau khi hoàn tất việc sửa chữa, UPS INVT sẽ được kiểm tra lại để đảm bảo rằng tất cả các vấn đề đã được khắc phục và thiết bị hoạt động bình thường. Quá trình kiểm tra này bao gồm kiểm tra tải, thời gian dự phòng, và các chức năng bảo vệ của UPS.

4.4. Bảo dưỡng định kỳ

Ngoài việc sửa chữa, bảo dưỡng định kỳ cũng là một phần quan trọng để đảm bảo UPS INVT hoạt động ổn định. Kỹ thuật viên sẽ tiến hành làm sạch các bộ phận, kiểm tra và bảo dưỡng quạt làm mát, cũng như kiểm tra lại các thông số kỹ thuật của thiết bị.

5. Lợi ích của việc sử dụng dịch vụ sửa chữa UPS INVT chuyên nghiệp

5.1. Đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp

Sử dụng dịch vụ sửa chữa UPS INVT từ các đơn vị chuyên nghiệp giúp bạn yên tâm về chất lượng sửa chữa. Đội ngũ kỹ thuật viên có kinh nghiệm và chuyên môn cao sẽ giúp khắc phục các vấn đề của UPS một cách nhanh chóng và hiệu quả.

5.2. Sử dụng linh kiện chính hãng

Việc sử dụng linh kiện chính hãng trong quá trình sửa chữa không chỉ đảm bảo độ bền cho UPS mà còn giúp thiết bị hoạt động ổn định hơn. Điều này cũng giúp duy trì bảo hành của sản phẩm và tránh các rủi ro không đáng có.

5.3. Dịch vụ hậu mãi tốt

Các đơn vị sửa chữa UPS INVT uy tín thường cung cấp dịch vụ hậu mãi tốt, bao gồm bảo hành sau sửa chữa, hỗ trợ kỹ thuật và các chương trình bảo dưỡng định kỳ. Điều này giúp bạn an tâm hơn trong việc sử dụng thiết bị.

Xem thêm: sửa chữa ups tại hcm

Sungrow triền lãm tại Malaysia

Bảng Mã Lỗi Inverter Sungrow và Cách Xử Lý

I. Giới Thiệu Về Sungrow

Sungrow là nhà sản xuất Inverter năng lượng mặt trời có tiếng tại Trung Quốc, tên tiếng anh là Sungrow Power Supply Co., Ltd. (“Sungrow”) là nhà cung ứng số lượng inverter lớn trên toàn cầu với 515 GW bộ chuyển đổi điện DC tính đến tháng 12 năm 2023.
Công ty được thành lập vào năm 1997 và phát triển tới ngày nay, được gia nhập vào Việt Nam trong những năm gần đây và được khá nhiều khách hàng tin dùng.
Đây là công ty luôn chú trọng tới sự cải tiến và luôn luôn tạo ra các sản phẩm mới và đi đầu trong ngành, với hơn 40% nhân sự của công ty dành cho bộ phận nghiên cứu và phát triền sản phẩm (R&D)
Một số dòng Inverter Sungrow thường gặp như SG S100, SG33CX, SG100CX, SG50CX,…..

Sungrow triền lãm tại Malaysia

Chúng tôi có cơ hội được thực hiện dịch vụ uỷ quyền và sửa chữa inverter Sungrow chính hãng với giá cả cạnh tranh và chất lượng được đảm bảo, thời gian bảo hành dài hạn.

II. Bảng Mã Lỗi Inverter Sungrow và hướng dẫn xử lý

Trong quá trình sử dụng sẽ có những lúc báo lỗi và cảnh báo, cho nên biết được mã lỗi và cách xử lý như thế nào cho đúng là điều cần phải biết khi trang bị bộ inverter năng lượng mặt trời này.

Khi Inverter biến tần bị lỗi, thông tin lỗi sẽ được hiển thị trên giao diện ứng dụng. Nếu biến tần
được trang bị màn hình LCD, thông tin lỗi có thể được xem trên đó.
Mã lỗi Inverter Sungrow và phương pháp khắc phục sự cố của tất cả các biến tần PV được nêu chi tiết trong bảng bên dưới và chỉ một số lỗi có thể xảy ra với mẫu bạn đã mua. Khi xảy ra lỗi, bạn có thể kiểm tra thông tin lỗi theo mã lỗi trên ứng dụng di động.

Mã lỗiTên LỗiCách xử lý
2, 3, 14, 15Quá áp điện lướiNhìn chung, bộ Inverter biến tần sẽ được kết nối lại với
lưới điện sau khi lưới điện trở lại bình thường. Nếu lỗi xảy ra nhiều lần:
1. Đo điện áp lưới điện thực tế và liên hệ với công ty điện lực địa phương để được giải quyết nếu điện áp lưới điện cao hơn giá trị đã đặt.
2. Kiểm tra xem các thông số bảo vệ có được cài đặt phù hợp thông qua Ứng dụng hoặc màn hình LCD không. Sửa đổi
các giá trị bảo vệ quá áp với sự đồng ý của công ty điện lực địa phương.
3. Liên hệ với Dịch vụ sửa chữa inverter Sungrow nếu các nguyên nhân trước đó đã được loại trừ và lỗi vẫn tiếp diễn.
4, 5Điện lưới yếunhư trên
8Tần số lưới điện quá caonhư trên
9Tần số lưới điện quá thấpnhư trên
10Mất điện lướiNhìn chung, bộ biến tần sẽ được kết nối lại với
lưới điện sau khi lưới điện trở lại bình thường. Nếu lỗi xảy ra nhiều lần:
1. Kiểm tra xem lưới điện có cung cấp điện đáng tin cậy không.
2. Kiểm tra xem cáp AC có được cố định chắc chắn không.
3. Kiểm tra xem cáp AC có được kết nối với đầu cuối chính xác không (dây điện trực tiếp và dây N có được cố định đúng không).
4. Kiểm tra xem cầu dao AC có được kết nối không.
5. Liên hệ với Dịch vụ sửa chữa inverter Sungrow nếu các nguyên nhân trước đó đã được loại trừ và lỗi vẫn tiếp diễn.
12Dòng điện rò quá mức1. Lỗi có thể do ánh sáng mặt trời kém hoặc môi trường ẩm ướt, và nói chung, bộ biến tần sẽ được kết nối lại với lưới điện sau khi môi trường được cải thiện.
2. Nếu môi trường bình thường, hãy kiểm tra xem
cáp AC và DC có được cách điện tốt không.
3. Liên hệ với Dịch vụ sửa chữa Inverter Sungrow nếu các nguyên nhân trên đã được loại trừ và lỗi vẫn tiếp diễn.
13Lưới điện bất thườngNhìn chung, bộ biến tần sẽ được kết nối lại với
lưới điện sau khi lưới điện trở lại bình thường. Nếu lỗi xảy ra nhiều lần:
1. Đo lưới điện thực tế và liên hệ với
công ty điện lực địa phương để được giải quyết nếu tham số lưới điện vượt quá phạm vi đã đặt.
2. Liên hệ với Dịch vụ sửa chữa inverter Sungrow nếu các nguyên nhân trước đó đã được loại trừ và lỗi vẫn tiếp diễn.
17Điện áp lưới mất cân bằngNhìn chung, bộ biến tần sẽ được kết nối lại với
lưới điện sau khi lưới điện trở lại bình thường. Nếu lỗi xảy ra nhiều lần:
1. Đo điện áp lưới điện thực tế. Nếu điện áp pha lưới điện khác nhau rất nhiều, hãy liên hệ với công ty điện cung cấp điện để được giải quyết.
2. Nếu chênh lệch điện áp giữa các pha nằm trong phạm vi cho phép của công ty điện cung cấp điện địa phương, hãy sửa đổi thông số mất cân bằng điện áp lưới điện thông qua Ứng dụng hoặc màn hình LCD.
3. Liên hệ với Dịch vụ sửa chữa Inverter Sungrow nếu các nguyên nhân trước đó đã được loại trừ và lỗi vẫn tiếp diễn
28, 29, 208,
212, 448-479
Lỗi kết nối ngược PV1. Kiểm tra xem chuỗi PV đấu tương ứng có ngược cực không. Nếu có, hãy ngắt kết nối công tắc DC và điều chỉnh cực khi dòng điện của chuỗi giảm xuống dưới 0,5 A.
2. Liên hệ với Dịch vụ sửa chữa Inverter Sungrow nếu các nguyên nhân trước đó đã được loại trừ và lỗi vẫn tiếp diễn.
*Mã 28 đến mã 29 tương ứng với PV1 đến PV2.
*Mã 448 đến mã 479 tương ứng với chuỗi 1 đến chuỗi 32.
548-563, 580-
595
Cảnh báo PV bất thườngKiểm tra xem điện áp và dòng điện của biến tần có bất thường không để xác định nguyên nhân gây ra
báo động.
1. Kiểm tra xem mô-đun tương ứng có được bảo vệ không. Nếu có, hãy tháo lớp bảo vệ và đảm bảo mô-đun sạch sẽ.
2. Kiểm tra xem hệ thống dây điện của bảng pin có lỏng không, nếu có, hãy kết nối chắc chắn.
3. Kiểm tra xem cầu chì DC có bị hỏng không. Nếu có, hãy thay cầu chì.
4. Liên hệ với Dịch vụ sửa chữa Inverter của Sungrow nếu các nguyên nhân trước đó đã được loại trừ và báo động vẫn tiếp diễn.
*Mã 548 đến mã 563 tương ứng với chuỗi 1 đến chuỗi 16.
*Mã 580 đến mã 595 tương ứng với chuỗi 17 đến chuỗi 32.
37Nhiệt độ môi trường quá caoNhìn chung, bộ biến tần sẽ tiếp tục hoạt động khi nhiệt độ bên trong hoặc nhiệt độ mô-đun trở lại bình thường. Nếu lỗi vẫn tiếp diễn:
1. Kiểm tra xem nhiệt độ môi trường của bộ biến tần có quá cao không;
2. Kiểm tra xem bộ biến tần có ở nơi thông gió tốt không;
3. Kiểm tra xem bộ biến tần có tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời không. Che chắn nếu có;
4. Kiểm tra xem quạt có chạy bình thường không. Thay quạt nếu không;
5. Liên hệ với Dịch vụ sửa chữa Inverter của Sungrow Power nếu lỗi là do các nguyên nhân khác và lỗi vẫn tiếp diễn.
43Nhiệt độ môi trường quá thấpDừng và ngắt kết nối bộ biến tần inverter. Khởi động lại bộ biến tần khi nhiệt độ môi trường tăng trong phạm vi nhiệt độ hoạt động.
39Điện trở cách điện hệ thống thấp
(Lỗi đất)
Chờ bộ biến tần trở lại bình thường. Nếu
lỗi xảy ra nhiều lần:
1. Kiểm tra xem giá trị bảo vệ điện trở ISO có quá cao không thông qua ứng dụng hoặc màn hình LCD,
và đảm bảo rằng nó tuân thủ
quy định của địa phương.
2. Kiểm tra điện trở tiếp đất của dây
và cáp DC. Thực hiện các biện pháp khắc phục trong trường hợp
chập mạch hoặc lớp cách điện bị hỏng.
3. Nếu cáp bình thường và lỗi xảy ra vào
những ngày mưa, hãy kiểm tra lại khi thời tiết
tốt.
4. Nếu có pin, hãy kiểm tra xem cáp
pin có bị hỏng không và các đầu nối có
lỏng hoặc tiếp xúc kém không. Nếu có, hãy thay thế cáp bị hỏng và cố định các đầu nối để đảm bảo kết nối đáng tin cậy.
5. Liên hệ với Dịch vụ khách hàng Sungrow nếu các nguyên nhân trên đã được loại trừ và lỗi vẫn tiếp diễn.
88Lỗi hồ quang điện1. Ngắt kết nối nguồn điện DC và kiểm tra có bất kỳ cáp DC nào bị hỏng không, đầu nối hoặc cầu chì có bị lỏng không hoặc có tiếp điểm yếu không. Nếu có, hãy thay thế cáp bị hỏng, buộc chặt đầu nối hoặc cầu chì và thay thế linh kiện bị cháy.
2. Sau khi thực hiện bước 1, hãy kết nối lại nguồn điện DC và xóa lỗi hồ quang điện qua Ứng dụng hoặc màn hình LCD, sau đó bộ biến tần sẽ trở lại bình thường.
3. Liên hệ với Dịch vụ sửa chữa Inverter Sungrow nếu lỗi vẫn tiếp diễn.
106Lỗi cáp nối đất1. Kiểm tra xem cáp AC có được kết nối đúng không.
2. Kiểm tra xem lớp cách điện giữa cáp nối đất và dây điện có bình thường không.
3. Liên hệ với Dịch vụ sửa chữa Inverter Sungrow nếu các nguyên nhân trên đã được loại trừ và lỗi vẫn tiếp diễn.
84Cảnh báo kết nối ngược của
Meter/CT
1. Kiểm tra xem đồng hồ có được kết nối sai không.
2. Kiểm tra xem dây đầu vào và đầu ra của đồng hồ có bị đảo ngược không.
3. Nếu hệ thống hiện tại được bật, vui lòng kiểm tra
xem cài đặt công suất định mức của bộ biến tần hiện tại
có đúng không.
514Cảnh báo đồng hồ đo giao tiếp bất thường1. Kiểm tra xem cáp truyền thông và các đầu cuối có bất thường không. Nếu có, hãy sửa chúng để đảm bảo kết nối đáng tin cậy.
2. Kết nối lại cáp truyền thông của đồng hồ đo.
3. Liên hệ với Dịch vụ biến tần Sungrow nếu các nguyên nhân trước đó đã được loại trừ và báo động vẫn tiếp diễn
75Cảnh báo Inverter kết nối song song1. Kiểm tra xem cáp giao tiếp và các đầu cuối có bất thường không. Nếu có, hãy sửa chúng để đảm bảo kết nối đáng tin cậy.
2. Kết nối lại cáp giao tiếp củađồng hồ đo.
3. Liên hệ với Dịch vụ sửa chữa biến tần Sungrow nếu các nguyên nhân trước đó đã được loại trừ và báo động
vẫn tiếp diễn.
323Lưới điện xung đột1. Kiểm tra xem cổng đầu ra có được kết nối với lưới điện thực tế không. Ngắt kết nối khỏi lưới điện nếu có.
2. Liên hệ với Dịch vụ sửa chữa inverer Sungrow nếu các nguyên nhân trước đó đã được loại trừ và lỗi vẫn tiếp diễn
75Cảnh Báo Biến tần song song
Truyền thông
1. Kiểm tra xem cáp giao tiếp và các đầu cuối có bất thường không. Nếu có, hãy sửa chúng để đảm bảo kết nối đáng tin cậy.
2. Kết nối lại cáp giao tiếp của đồng hồ đo.
3. Liên hệ với Dịch vụ sửa chữa Sungrow nếu các nguyên nhân trước đó đã được loại trừ và báo động
vẫn tiếp diễn.
7, 11, 16, 19–
25, 30–34, 36,
38, 40–42, 44–
50, 52–58, 60–
69, 85, 87, 92,
93, 100–105,
107–114, 116–
124, 200–211,
248–255, 300–
322, 324–328,
401–412, 600–
603, 605, 608,
612, 616, 620,
622–624, 800,
802, 804, 807,
1096–1122
Lỗi hệ thống1. Đợi bộ biến tần trở lại bình thường.
2. Ngắt kết nối công tắc AC và DC, và ngắt kết nối công tắc bên ắc quy nếu có ắc quy. Đóng lần lượt công tắc AC và DC sau 15 phút và khởi động lại hệ thống.
3. Liên hệ với Dịch vụ sửa chữa inverter Sungrow nếu các nguyên nhân trên đã được loại trừ và lỗi vẫn tiếp diễn.
59, 70–74, 76–
83, 89, 216–
218, 220–233,
432–434, 500–
513, 515–518,
635–638, 900,
901, 910, 911,
996
Cảnh báo hệ thống1. Bộ biến tần có thể tiếp tục chạy.
2. Kiểm tra xem hệ thống dây điện và đầu cuối liên quan có bất thường không, kiểm tra xem có bất kỳ vật liệu lạ hoặc bất thường nào khác về môi trường không và thực hiện các biện pháp khắc phục tương ứng khi cần thiết.
3. Nếu lỗi vẫn tiếp diễn, vui lòng liên hệ với sửa chữa inverter của Sungrow Power.
264-283Kết nối ngược MPPT1. Kiểm tra xem chuỗi tương ứng có cực ngược không. Nếu có, hãy ngắt kết nối công tắc DC và điều chỉnh cực khi dòng điện của chuỗi giảm xuống dưới 0,5 A.
2. Liên hệ với Dịch vụ khách hàng Sungrow nếu các nguyên nhân trước đó đã được loại trừ và lỗi vẫn tiếp diễn.
*Mã 264 đến mã 279 tương ứng với chuỗi 1 đến chuỗi 20 tương ứng
332-363Tụ boost cảnh báo quá áp1. Bộ biến tần có thể tiếp tục chạy.
2. Kiểm tra xem hệ thống dây điện và đầu cuối có bất thường không, kiểm tra xem có bất kỳ vật liệu lạ hoặc bất thường nào khác về môi trường không và thực hiện các biện pháp khắc phục tương ứng khi cần thiết.
Nếu lỗi vẫn tiếp diễn, vui lòng liên hệ với Dịch vụ khách hàng của Sungrow Power.
364-395Lỗi Tụ boost quá áp1. Ngắt kết nối công tắc AC và DC, và ngắt kết nối công tắc bên ắc quy nếu có ắc quy. Đóng lần lượt công tắc AC và DC sau 15 phút và khởi động lại hệ thống.
2. Nếu lỗi vẫn tiếp diễn, vui lòng liên hệ với Sungrow
Power Customer Service
1548-1579Dòng điện dây
Trào ngược
1. Kiểm tra xem số lượng mô-đun PV của chuỗi tương ứng có ít hơn các chuỗi khác không.
Nếu có, hãy ngắt kết nối công tắc DC và điều chỉnh cấu hình mô-đun PV khi dòng điện của chuỗi giảm xuống dưới 0,5 A.
2. Kiểm tra xem mô-đun PV có bị che bóng không;
3. Ngắt kết nối công tắc DC để kiểm tra xem
điện áp mạch hở có bình thường không khi dòng điện của chuỗi giảm xuống dưới 0,5 A. Nếu có, hãy kiểm tra hệ thống dây điện và cấu hình của mô-đun PV,
4. Kiểm tra xem hướng của mô-đun PV có bất thường không.
1600 – 1615,
1632 – 1655
Lỗi PV nối đất1. Khi xảy ra lỗi, không được phép ngắt trực tiếp công tắc DC và rút phích cắm các đầu nối PV khi dòng điện một chiều lớn hơn 0,5 A;
2. Đợi cho đến khi dòng điện một chiều của biến tần giảm
xuống dưới 0,5 A, sau đó ngắt công tắc DC và rút phích cắm các chuỗi bị lỗi;
3. Không lắp lại các chuỗi bị lỗi trước khi lỗi nối đất được xóa;
4. Nếu lỗi không phải do các lý do nêu trên và vẫn còn, hãy liên hệ với Dịch vụ khách hàng của Sungrow.
1616Lỗi phần cứng hệ thống1. Cấm ngắt kết nối công tắc DC khi dòng điện DC lớn hơn 0,5 A khi lỗi xảy ra.
2. Chỉ ngắt kết nối công tắc DC khi dòng điện phía DC của biến tần giảm xuống dưới 0,5 A.
3. Cấm cấp nguồn lại cho biến tần.
Vui lòng liên hệ với Dịch vụ khách hàng của Sungrow.
Trên đây là những lỗi cơ bản hay gặp nhất của inverter năng lượng mặt trời dòng Sungrow, nếu quý khách hàng cần tìm nơi chuyên sửa chữa bộ lưu điện ups, inverter năng lượng mặt trời… xin liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ.
Hotline 0906 394 871 – 097 978 01 09 (Zalo/Viber/Telegram)

card mang cho ups apc 9640

Hướng Dẫn Sử Dụng Card Mạng UPS APC AP9640, AP9641, AP9643

I. GIỚI THIỆU

Các Thẻ quản lý mạng Schneider Electric (AP9640, AP9641 và AP9643) và các thiết bị UPS có Thẻ quản lý mạng 3 được nhúng là các sản phẩm dựa trên Web, sẵn sàng cho IPv6. Các thiết bị có NMC ( Network Management Cards) được cài đặt có thể được quản lý bằng nhiều tiêu chuẩn mở như:

  • HTTPS
  • SCP
  • TACACS+
  • BACnet
  • RADIUS
  • Modbus

Card mạng AP9640:
• Cung cấp các tính năng lập lịch tự kiểm tra và điều khiển UPS.
• Cung cấp dữ liệu và nhật ký sự kiện.
• Cho phép bạn thiết lập thông báo thông qua nhật ký sự kiện, email, Syslog và bẫy SNMP.
• Cung cấp hỗ trợ cho PowerChute® Network Shutdown.
• Hỗ trợ sử dụng máy chủ Giao thức cấu hình máy chủ động (DHCP) hoặc Giao thức BOOTstrap (BOOTP) để cung cấp các giá trị mạng (TCP/IP) của NMC.
• Cung cấp khả năng xuất tệp cấu hình người dùng (.ini) từ thẻ đã cấu hình sang một hoặc nhiều thẻ chưa cấu hình mà không cần chuyển đổi tệp thành tệp nhị phân.
• Cung cấp nhiều giao thức bảo mật để xác thực và mã hóa.
• Giao tiếp với EcoStruxure™ IT hoặc Data Center Expert.
• Hỗ trợ Modbus TCP/IP.
• Hỗ trợ BACnet/IP.

card mang cho ups apc 9640
Netword Management Card 9640

Thẻ quản lý mạng AP9641 bao gồm tất cả các tính năng của Thẻ quản lý mạng AP9640 và
các tính năng sau:
• Cung cấp hai cổng USB, hỗ trợ nâng cấp chương trình cơ sở NMC và UPS từ ổ đĩa flash USB,
và Thiết bị Wi-Fi USB APC tùy chọn (AP9834).
• Hỗ trợ hai cổng đầu vào/đầu ra chung, mà bạn có thể kết nối:
– Cảm biến nhiệt độ (AP9335T) hoặc cảm biến nhiệt độ/độ ẩm (AP9335TH)
– Đầu nối đầu vào/đầu ra rơle hỗ trợ hai tiếp điểm đầu vào và một rơle đầu ra (sử dụng
Phụ kiện I/O tiếp điểm khô AP9810, là một tiện ích bổ sung tùy chọn)
– Cảm biến chất lỏng tại chỗ (NBES0301, một tiện ích bổ sung tùy chọn)
• Hỗ trợ Modbus RTU qua cổng I/O chung 2, ngoài Modbus TCP/IP. Để biết thông tin về cách
cấu hình Modbus RTU, hãy tham khảo Phụ lục tài liệu Modbus.

Thẻ quản lý mạng AP9643 bao gồm tất cả các tính năng của Thẻ quản lý mạng AP9640 và
các tính năng sau:
• Cung cấp hai cổng USB, hỗ trợ nâng cấp chương trình cơ sở NMC và UPS từ ổ đĩa flash USB,
và Thiết bị Wi-Fi USB APC UPS tùy chọn (AP9834).
• Hỗ trợ một cổng đầu vào/đầu ra chung, mà bạn có thể kết nối:
– Cảm biến nhiệt độ (AP9335T) hoặc cảm biến nhiệt độ/độ ẩm (AP9335TH)
– Đầu nối đầu vào/đầu ra rơle hỗ trợ hai tiếp điểm đầu vào và một rơle đầu ra (sử dụng
Phụ kiện I/O tiếp điểm khô AP9810, là một tiện ích bổ sung tùy chọn)
– Cảm biến chất lỏng tại chỗ (NBES0301, một tiện ích bổ sung tùy chọn)
• Hỗ trợ Modbus RTU qua cổng RS485 nối tiếp, ngoài Modbus TCP/IP. Để biết thông tin về cách
cấu hình Modbus RTU, hãy tham khảo Phụ lục tài liệu Modbus.
Thiết bị UPS có tiền tố SRTL/SRYLF với Thẻ quản lý mạng nhúng bao gồm tất cả các tính năng của Thẻ quản lý mạng AP9640 (trừ hỗ trợ Modbus và BACnet) và:
• Cung cấp một hoặc hai cổng USB, hỗ trợ nâng cấp chương trình cơ sở NMC và UPS từ ổ đĩa flash USB
và Thiết bị Wi-Fi USB APC tùy chọn (AP9834).
• Hỗ trợ một cổng đầu vào/đầu ra chung, mà bạn có thể kết nối:
– Cảm biến nhiệt độ (AP9335T) hoặc cảm biến nhiệt độ/độ ẩm (AP9335TH)
– Đầu nối đầu vào/đầu ra rơ le hỗ trợ hai tiếp điểm đầu vào và một rơ le đầu ra (sử dụng
Phụ kiện I/O tiếp điểm khô AP9810, là một tiện ích bổ sung tùy chọn)
– Cảm biến chất lỏng tại chỗ (NBES0301, một tiện ích bổ sung tùy chọn)

Thẻ quản lý mạng 3 tương thích với:
• Thiết bị Smart-UPS® có SmartSlot với các tiền tố SUM, SURT, SURTA, SURTD, SMT, SMX và SRT và thiết bị SUA được sản xuất sau năm 2008 *.
• Thiết bị UPS Symmetra® một pha.

II. TÍNH NĂNG QUẢN LÝ NỘI BỘ

Tổng quan
Sử dụng giao diện người dùng Web (UI) hoặc giao diện dòng lệnh (CLI) để xem trạng thái của UPS và
quản lý UPS và NMC. Bạn cũng có thể sử dụng SNMP để theo dõi trạng thái của UPS.
Để biết thêm thông tin về UI, hãy xem Hướng dẫn về Giao diện người dùng Web và Giao diện dòng lệnh
(CLI). Để biết thông tin về cách kiểm soát quyền truy cập SNMP vào NMC, hãy xem Màn hình SNMP.

Quyền ưu tiên truy cập khi đăng nhập
Bạn có thể cho phép nhiều người dùng đăng nhập cùng lúc, trong đó mỗi người dùng có quyền truy cập ngang nhau.

Các loại tài khoản người dùng
NMC có nhiều cấp độ truy cập khác nhau — Siêu người dùng, Quản trị viên, Người dùng thiết bị, Người dùng chỉ đọc và Người dùng chỉ mạng:
Siêu người dùng: có thể sử dụng tất cả các menu trong Giao diện người dùng và tất cả các lệnh trong giao diện dòng lệnh
. Siêu người dùng cũng có thể xác định các tài khoản người dùng bổ sung và đặt các biến cho những
người dùng bổ sung. Tên người dùng và mật khẩu mặc định đều là apc khi đăng nhập lần đầu. Bạn sẽ được nhắc nhập mật khẩu mới sau khi đăng nhập.
 LƯU Ý: Không thể đổi tên hoặc xóa Siêu người dùng, nhưng có thể vô hiệu hóa. Nên vô hiệu hóa tài khoản Siêu người dùng sau khi tạo bất kỳ tài khoản Quản trị viên bổ sung nào. Đảm bảo
có ít nhất một tài khoản Quản trị viên được bật trước khi vô hiệu hóa tài khoản Siêu người dùng.
Quản trị viên: có thể sử dụng tất cả các menu trong Giao diện người dùng và tất cả các lệnh trong giao diện dòng lệnh không có tên và mật khẩu mặc định.
Người dùng thiết bị: có quyền đọc và ghi vào các màn hình và lệnh liên quan đến thiết bị trong Giao diện người dùng web.
Các chức năng quản trị như quản lý phiên trong menu Bảo mật và các menu và lệnh trong phần Mạng bị mờ đi.
Tên người dùng mặc định là thiết bị và phải đặt mật khẩu trước khi có thể bật tài khoản người dùng.

Người dùng Chỉ đọc: có quyền truy cập vào cùng menu như Người dùng thiết bị ở trên, nhưng không có
khả năng thay đổi cấu hình, điều khiển thiết bị, xóa dữ liệu hoặc sử dụng tùy chọn truyền tệp. Các liên kết đến tùy chọn cấu hình có thể nhìn thấy nhưng bị vô hiệu hóa. (Nhật ký sự kiện và dữ liệu không hiển thị nút nào cho người dùng này để xóa nhật ký).
Tên người dùng mặc định là chỉ đọc và phải đặt mật khẩu trước khi có thể bật tài khoản người dùng.
• Người dùng chỉ mạng chỉ có thể đăng nhập bằng giao diện người dùng Web (UI) và CLI (Telnet/SSH, không serial). Không có tên và mật khẩu mặc định.

Tài khoản Quản trị viên, Người dùng thiết bị, Người dùng chỉ đọc và Người dùng chỉ mạng bị vô hiệu hóa theo mặc định và không thể được bật cho đến khi mật khẩu mặc định của Người dùng siêu cấp (apc) được thay đổi.

Cách thiết lập lại sau khi mất mật khẩu

LƯU Ý: Việc thiết lập lại NMC sẽ đưa thẻ về cấu hình mặc định.

Nếu bạn quên mật khẩu, bạn phải sử dụng nút Reset trên NMC để xóa toàn bộ cấu hình, bao gồm mật khẩu. Giữ nút Reset trong 20-25 giây, đảm bảo đèn LED trạng thái nhấp nháy màu xanh lá cây trong thời gian này.

Khi đèn LED trạng thái chuyển sang màu hổ phách hoặc cam, hãy nhả nút Reset để cho phép NMC hoàn tất quá trình khởi động lại. Sau khi NMC khởi động lại, bạn phải cấu hình lại NMC.

Khi card web bị lỗi hoặc không tương thích thì nên tìm đơn vị sửa chữa ups apc chính hãng uy tín để thực hiện.

III. CHI TIẾT 

1. Mặt trước (AP9640)

CARD WEB 9640
Card Web 9640 (Mặt trước)
SttTừng phầnMô tả
1Cổng điều khiển USBKết nối NMC với máy tính cục bộ, thông qua cáp micro-USB
(mã số sản phẩm APC 960-0603), để cấu hình cài đặt mạng ban đầu
hoặc truy cập giao diện dòng lệnh (CLI).
210/100/1000 Base-T kết nối Kết nối NMC với mạng Ethernet.
3Nút resetKhởi động lại giao diện quản lý mạng. LƯU Ý: Điều này không
ảnh hưởng đến công suất đầu ra của thiết bị mà NMC được cài đặt
4Link-RX/TX (10/100/1000) LEDXem phần ở dưới
5Trạng thái LedXem phần ở dưới

2. Mặt trước (AP9641)

card mang 9641
Card mạng 9641 (Mặt trước)
SttTừng phầnMô tả
1Cổng USBHỗ trợ cập nhật chương trình cơ sở NMC và UPS và Thiết bị Wi-Fi USB APC tùy chọn (AP9834). Xem Nâng cấp chương trình cơ sở NMC,
Cập nhật chương trình cơ sở UPS từ ổ USB (chỉ AP9641, AP9643,
và các thiết bị NMC nhúng) và Màn hình Wi-Fi (chỉ AP9641,
AP9643 và các thiết bị có NMC3 nhúng)
2Cổng I/O phổ thôngKết nối cảm biến nhiệt độ, cảm biến nhiệt độ/độ ẩm, đầu nối phụ kiện rơ le đầu vào/đầu ra và Cảm biến chất lỏng Spot với cổng UIO. Phụ kiện rơ le đầu vào/đầu ra có hai tiếp điểm đầu vào và một rơ le đầu ra
310/100/1000 Base-T kết nối Kết nối NMC với mạng Ethernet.
4Nút resetKhởi động lại giao diện quản lý mạng. LƯU Ý: Điều này không
ảnh hưởng đến công suất đầu ra của thiết bị mà NMC được cài đặt
5Cổng điều khiển USBKết nối NMC với máy tính cục bộ, thông qua cáp micro-USB (APC
mã số sản phẩm 960-0603), để cấu hình cài đặt mạng ban đầu hoặc
truy cập giao diện dòng lệnh (CLI).
6Link-RX/TX (10/100/1000) LEDXem phần ở dưới
7Trạng thái LedXem phần ở dưới

3. Mặt trước (AP9643)

card mang 9643
Card mạng 9643 (Mặt trước)
SttTừng phầnMô tả
1Cổng USBHỗ trợ cập nhật chương trình cơ sở NMC và UPS và Thiết bị Wi-Fi USB APC tùy chọn (AP9834). Xem Nâng cấp chương trình cơ sở NMC,
Cập nhật chương trình cơ sở UPS từ ổ USB (chỉ AP9641, AP9643,
và các thiết bị NMC nhúng) và Màn hình Wi-Fi (chỉ AP9641,
AP9643 và các thiết bị có NMC3 nhúng)
2Cổng I/O phổ thôngKết nối cảm biến nhiệt độ, cảm biến nhiệt độ/độ ẩm, đầu nối phụ kiện rơ le đầu vào/đầu ra và Cảm biến chất lỏng Spot với cổng UIO. Phụ kiện rơ le đầu vào/đầu ra có hai tiếp điểm đầu vào và một rơ le đầu ra
3Đầu nối ModbusKết nối NMC với Hệ thống quản lý tòa nhà (BMS). Có hai đầu nối phích cắm khối đầu cuối (mã số sản phẩm 730-0532). Để xác minh xem UPS của bạn có hỗ trợ Modbus hay không, hãy tham khảo tài liệu UPS của bạn.
410/100/1000 Base-T kết nối Kết nối NMC với mạng Ethernet.
5Nút resetKhởi động lại giao diện quản lý mạng. LƯU Ý: Điều này không
ảnh hưởng đến công suất đầu ra của thiết bị mà NMC được cài đặt
6Cổng điều khiển USBKết nối NMC với máy tính cục bộ, thông qua cáp micro-USB (APC
mã số sản phẩm 960-0603), để cấu hình cài đặt mạng ban đầu hoặc
truy cập giao diện dòng lệnh (CLI).
7Link-RX/TX (10/100/1000) LEDXem phần ở dưới
8Trạng thái LedXem phần ở dưới

IV GIAO DIỆN NGƯỜI DÙNG WEB

Giao diện người dùng Web (UI) cung cấp các tùy chọn để quản lý UPS và Thẻ quản lý mạng (NMC)
và để xem trạng thái của UPS.

Giao diện người dùng web NMC tương thích với các phiên bản mới nhất của:
• Microsoft Edge
• Firefox
• Google Chrome
Các trình duyệt thông dụng khác có thể hoạt động nhưng chưa được kiểm tra đầy đủ.
NMC không thể hoạt động với máy chủ proxy. Trước khi bạn có thể sử dụng trình duyệt để truy cập Giao diện người dùng của NMC, bạn phải thực hiện một trong những thao tác sau:
• Cấu hình trình duyệt để vô hiệu hóa việc sử dụng máy chủ proxy cho NMC.
• Cấu hình máy chủ proxy để không proxy địa chỉ IP cụ thể của NMC.

1. Cách đăng nhập

Bạn có thể sử dụng tên DNS hoặc địa chỉ IP hệ thống của NMC cho địa chỉ URL của UI. Sử dụng tên người dùng và mật khẩu phân biệt chữ hoa chữ thường để đăng nhập. Mật khẩu không được hiển thị khi nhập. Nếu đăng nhập không thành công, thông báo đăng nhập không hợp lệ sẽ được hiển thị.
Tên người dùng mặc định khác nhau tùy theo loại tài khoản:
• apc cho Quản trị viên hoặc Siêu người dùng
• thiết bị cho Người dùng thiết bị
• chỉ đọc cho Người dùng chỉ đọc
Bạn có thể đặt ngôn ngữ UI khi đăng nhập bằng cách chọn ngôn ngữ từ hộp thả xuống Ngôn ngữ. 

Khi HTTPS được bật, NMC sẽ tạo chứng chỉ riêng của nó. Chứng chỉ này sẽ thương lượng các phương pháp mã hóa với trình duyệt của bạn.

2. Đăng nhập lần đầu

Khi bạn đăng nhập vào NMC lần đầu tiên, bạn sẽ được nhắc thay đổi mật khẩu tài khoản Siêu người dùng mặc định
(apc). Khi bạn đăng nhập vào Giao diện người dùng web, bạn sẽ được hỏi xem bạn có muốn tham gia Chương trình cải thiện trải nghiệm của khách hàng (CEIP) cho Thẻ quản lý mạng không. Bạn sẽ không thể tiếp tục
nếu không chọn tùy chọn của mình. Bạn có thể tham gia hoặc rời khỏi CEIP bất kỳ lúc nào bằng cách điều hướng đến Cấu hình >
CEIP > Cài đặt trong Giao diện người dùng web. Để biết thêm thông tin, hãy xem CEIP trên menu Cấu hình. Sau đó, bạn sẽ được
chuyển hướng đến màn hình Tổng quan tóm tắt cấu hình. Màn hình này là tổng quan về tất cả các giao thức hệ thống
và các giá trị hiện tại của chúng (ví dụ: đã bật/đã tắt). Bạn có thể truy cập màn hình này bất kỳ lúc nào sau đó bằng cách
theo đường dẫn: Cấu hình > Mạng > Tóm tắt.

3. Màn hình chính

Trên màn hình Trang chủ của giao diện, bạn có thể xem các cảnh báo đang hoạt động và các sự kiện gần đây nhất được ghi lại trong Nhật ký sự kiện.
Một hoặc nhiều biểu tượng và văn bản đi kèm cho biết trạng thái hoạt động hiện tại của UPS:

Trong màn hình chính sau khi log on vào sẽ có nhiều menu cho chúng ta xem và thực hiện, hy vọng các bạn có thể thực hiện theo và làm theo.

ma loi ups apc

Bảng Mã Lỗi UPS APC và Cách Khắc Phục

Bộ Lưu Điện UPS APC là thương hiệu được sử dụng rất rộng rãi và phổ biến nhất hiện nay, do đó trong quá trình sử dụng không ít thì nhiều sẽ phát sinh các hư hỏng và các lỗi thường gặp.

Hôm nay chúng tôi sẽ chia sẻ bảng mã lỗi UPS APC và cách xử lý ứng với mỗi lỗi khác nhau, hy vọng có thể đem lại tài liệu tham khảo dành cho các bạn.

UPS APC hiện có rất nhiều dòng sản phẩm từ thấp nhất như Back UPS, tới UPS Online và Galaxy, Easy UPS….và dưới đây là chi tiết từng phần:

Hotline 0906 394 871 – 097 978 01 09 (Zalo/Viber/Telegram) – Nhận Sửa Chữa UPS APC tận nơi

1. Bảng Mã Lỗi UPS APC dòng Back UPS

ups apc loi f02
Back UPS APC Lỗi F02
Sự CốMô TảGiải Pháp
UPS không bật lên được Thiết bị này không được kết nối với nguồn điện.Đảm bảo thiết bị được kết nối chắc chắn với ổ cắm điện AC.
Cầu dao/CB điện đã bị ngắt.Ngắt kết nối các thiết bị không cần thiết khỏi thiết bị. Bật lại cầu dao/CB. Kết nối lại từng thiết bị một. Nếu cầu dao/CB bị ngắt lần nữa, hãy ngắt kết nối thiết bị gây ra sự cố.
Pin/Ắc quy bên trong chưa được kết nối.Kết nối lại Pin/Ắc quy
Điện áp đầu vào của nguồn điện nằm ngoài phạm vi nhận của UPSMở rộng khoảng điện áp và phạm vi độ nhạy của UPS hoặc chỉnh nguồn điện
Các bước trên đều không đượcCó thể hư hỏng khối nguồn bên trong.
UPS không cấp điện khi cúp điện lướiĐảm bảo rằng thiết bị tải cần thiết không được cắm vào ổ cắm SURGE ONLY.Ngắt kết nối thiết bị khỏi ổ cắm SURGE ONLY và kết nối lại với ổ cắm BATTERY BACKUP.
UPS chạy bằng ắc quy trong khi đang cắm vào điện lướiPhích cắm đã bị rút ra một phần khỏi ổ cắm trên tường, ổ cắm trên tường không còn nhận được nguồn điện hoặc cầu dao điện đã bị ngắt.Đảm bảo phích cắm được cắm hoàn toàn vào ổ cắm trên tường. Đảm bảo ổ cắm trên tường đang nhận được nguồn điện bằng cách kiểm tra bằng thiết bị khác.
UPS đang thực hiện tự kiểm tra tự động.Chờ vài giây sau rồi lại trở về bình thường.
Điện áp đầu vào của nguồn điện nằm ngoài phạm vi, tần số nằm ngoài phạm vi hoặc dạng sóng bị méo.Mở rộng khoảng điện áp và phạm vi độ nhạy của UPS hoặc chỉnh nguồn điện
UPS không cung cấp thời gian lưu điện như mong đợi.Ổ cắm BATTERY BACKUP có thể được lắp đầy hoặc lắp không đúng cách.Ngắt kết nối thiết bị khỏi ổ cắm SURGE ONLY và kết nối lại với ổ cắm BATTERY BACKUP.
Pin/Ắc quy gần đây đã hết do mất điện và chưa được sạc đầy.Sạc pin/Ắc quy trong vòng 16 giờ.
Pin/Ắc quy đã hết thời hạn sử dụng.Thay thế ắc quy ups
Đèn báo THAY Ắc quy sẽ sáng.Ắc quy đã hết thời hạn sử dụng.Thay thế ắc quy ups
Đèn báo QUÁ TẢI sẽ sáng.UPS được kết nối với thiết bị đang tiêu thụ nhiều điện năng hơn mức UPS có thể cung cấp.Ngắt kết nối các thiết bị không cần thiết khỏi ổ cắm BATTERY BACKUP và kết nối thiết bị với ổ cắm SURGE ONLY.
Đèn báo LỖI HỆ THỐNG sáng lên, tất cả các đèn báo trên bảng điều khiển phía trước đều nhấp nháy.Có lỗi bên trong.Xác định thông báo lỗi nội bộ nào được hiển thị bằng cách đối chiếu số hiển thị trên màn hình LCD với Thông báo lỗi tương ứng (xem Lỗi hệ thống) và liên hệ sửa chữa bộ lưu điện apc
Lỗi hệ thống:
  • F01 – Quá tải khi sử dụng ắc quy
  • F02 – Ngắn mạch đầu ra khi có ắc quy
  • F03 – Quá tải Xcap khi sử dụng ắc quy
  • F04 – Kẹp ngắn
  • F05 – Lỗi bộ sạc
  • F06 – Hàn Rơ le
  • F07 – Nhiệt độ
  • F08 – Lỗi quạt
  • F09 – Lỗi bên trong
Một số ổ cắm không có điện.Nguồn điện đến các ổ cắm được kiểm soát đã bị tắt một cách có chủ đích.Xác nhận rằng các thiết bị ngoại vi chính xác được kết nối với Ổ cắm có kiểm soát. Nếu không muốn sử dụng tính năng này, hãy tắt Power-Saving Master và Ổ cắm có kiểm soát.
Các ổ cắm được kiểm soát
không cung cấp điện, mặc dù thiết bị chính không ở chế độ ngủ.
Ngưỡng ổ cắm chính có thể được thiết lập không đúng.Điều chỉnh ngưỡng khi ổ cắm chính ra hiệu cho ổ cắm được kiểm soát tắt.

2. Bảng Mã Lỗi UPS APC dòng Smart UPS Online SRT

Mã lỗi này áp dụng cho các dòng UPS Online SRT, SURT, SURTD….

ma loi ups apc online srt
UPS APC Online Báo Lỗi Ắc Quy

Một số mã lỗi dòng UPS APC SRT:

  • Error fault P05, P08, P11, P13, P15, P16, P17, P19, G01, 02000, Button Error, : Lỗi bên trong, không tự giải quyết được, cần liên hệ trung tâm sửa chữa.
  • Connect battery/Backup not available: Hỏng ắc quy –>thay thế mới, hoặc jack ắc quy chưa kết nối
Sự CốMô TảGiải Pháp
UPS không mở được hoặc mở lên mà không có đầu raUPS không được kết nối với nguồn điện chính.Đảm bảo dây cáp nguồn được kết nối chắc chắn với UPS và nguồn điện chính.
Màn hình giao diện hiển thị của UPS hiển thị nguồn điện yếu hoặc không có nguồn điện.Kiểm tra nguồn điện chính để xác minh chất lượng điện có thể chấp nhận được.
Có cảnh báo hoặc cảnh báo lỗi bên trong UPS Màn hình Giao diện hiển thị UPS sẽ hiển thị thông báo để xác định cảnh báo hoặc cảnh báo lỗi và hành động khắc phục.
UPS phát ra âm thanh báo động (bíp bíp bíp bíp)UPS hoạt động bình thường khi chạy bằng nguồn pin/ắc quy.UPS đang hoạt động bằng nguồn pin. Tham khảo trạng thái của UPS như được hiển thị trên màn hình Giao diện hiển thị UPS. Nhấn bất kỳ phím nào để tắt tiếng tất cả các báo động
UPS phát ra âm thanh báo động và có đèn nền màu đỏ hoặc màu hổ phách trên màn hình Giao diện hiển thị của UPS.Có tình trạng Báo động hoặc Cảnh báo, thường là lỗi. Tham khảo màn hình giao diện hiển thị để biết thông tin.
UPS không cung cấp thời gian lưu điện đủPin UPS mới xả điện nên yếu hoặc sắp hết tuổi thọ.Sạc lại pin. Pin cần được sạc lại sau thời gian mất điện kéo dài và hao mòn nhanh hơn khi đưa vào sử dụng thường xuyên hoặc khi vận hành ở nhiệt độ cao. Nếu pin gần hết tuổi thọ, hãy cân nhắc thay pin ngay cả khi thông báo Thay pin không hiển thị.
UPS bị quá tải.Thiết bị được kết nối vượt quá công suất tối đa của UPS. UPS sẽ phát ra báo động âm thanh liên tục cho đến khi tình trạng quá tải được khắc phục. Ngắt kết nối thiết bị không cần thiết khỏi UPS để khắc phục tình trạng quá tải.
UPS hoạt động bằng nguồn ắc quy trong khi được kết nối với nguồn điện chínhBộ ngắt mạch đầu vào đã bị ngắt.Giảm tải cho UPS. Ngắt kết nối các thiết bị không cần thiết và bật lại  cầu dao/CB. Kiểm tra định mức cầu dao cho các thiết bị được kết nối
Điện áp đầu vào quá cao, quá thấp hoặc bị méo. Điều hướng đến màn hình Giao diện hiển thị UPS hiển thị điện áp đầu vào. Xác minh rằng điện áp đầu vào nằm trong giới hạn hoạt động được chỉ định.
Màn hình Giao diện hiển thị UPS hiển thị thông báo Đang chờ thời gian chạy tối thiểu.UPS đã được cấu hình để hoạt động trong một khoảng thời gian chạy nhất định. Cài đặt có thể được thay đổi thông qua menu Config/UPS.
Màn hình trạng thái giao diện hiển thị UPS hiển thị tình trạng quá tải và UPS phát ra âm thanh báo động liên tụcUPS đang gặp tình trạng quá tải.Thiết bị được kết nối vượt quá mức tải tối đa cho UPS. UPS sẽ phát ra báo động âm thanh liên tục cho đến khi tình trạng quá tải được khắc phục. Ngắt kết nối thiết bị không cần thiết khỏi UPS để khắc phục tình trạng quá tải.
Màn hình trạng thái giao diện hiển thị UPS cho thấy UPS đang hoạt động ở chế độ BypassUPS đã nhận được lệnh hoạt động ở chế độ BypassNhấn On để mở UPS lên
UPS đã tự động chuyển sang chế độ Bỏ qua do cảnh báo hoặc cảnh báo lỗi bên trong của UPSMàn hình Giao diện hiển thị UPS sẽ hiển thị thông báo để xác định cảnh báo hoặc cảnh báo và hành động khắc phục.
Giao diện hiển thị UPS có màu đỏ hoặc màu hổ phách và hiển thị cảnh báo hoặc thông báo cảnh báo UPS phát ra âm thanh báo động liên tụcUPS phát hiện sự cố trong quá trình hoạt động bình thường.Thực hiện theo hướng dẫn trên màn hình Giao diện hiển thị UPS. Nhấn phím bất kỳ để tắt tiếng tất cả báo động.
Màn hình Giao diện hiển thị UPS hiển thị thông báo Pin đã ngắt kết nối.Đảm bảo cáp ắc quy được kết nối an toàn. Thực hiện Tự kiểm tra UPS để đảm bảo UPS phát hiện tất cả các ắc quy được kết nối. Để thực hiện Tự kiểm tra UPS, hãy sử dụng tùy chọn menu Kiểm tra và Chẩn đoán của Giao diện Hiển thị UPS.
Màn hình Giao diện hiển thị UPS hiển thị thông báo Thay pinĐể pin sạc lại trong 24 giờ. Để thực hiện kiểm tra Runtime, hãy sử dụng tùy chọn menu Kiểm tra và Chẩn đoán của UPS Display Interface. Nếu sự cố vẫn tiếp diễn, hãy thay thế tất cả pin.
Màn hình UPS chuyển sang màu đỏ hoặc màu hổ phách, hiển thị thông báo cảnh báo và phát ra âm thanh báo động liên tục. Đèn đỏ cho biết có báo động UPS cần được chú ý ngay. Đèn vàng cho biết có báo động UPS cần được chú ýCó cảnh báo hoặc cảnh báo UPS lỗi bên trong. Đèn nền sẽ sáng màu ĐỎ.Không cố sử dụng UPS. Tắt UPS và liên hệ trung tâm sửa chữa ups ngay lập tức.
UPS đang gặp tình trạng quá tải. Đèn nền sẽ sáng màu AMBER.Giảm tải cho UPS. Ngắt kết nối các thiết bị không cần thiết. 
Cảnh báo Thay ắc quy được hiển thịẮc quy bị hỏng hoặc yếuĐể ắc quy sạc lại trong ít nhất 4 – 8 giờ. Sau đó, thực hiện Tự kiểm tra UPS. Nếu sự cố vẫn tiếp diễn sau khi sạc lại, hãy thay ắc quy ngay.
Ắc quy thay thế không được kết nối đúng cách.Đảm bảo cáp ắc quy được kết nối chắc chắn.
UPS báo cáo RBC (ắc quy) nội bộ bị ngắt kết nối hoặc Bộ ắc quy RBC bị ngắt kết nối.Có thể ắc quy không được kết nối đúng cách, Ngày lắp pin có thể không được cấu hình đúng hoặc UPS có thể yêu cầu Nâng cấp chương trình cơ sở UPS.Kiểm tra kết nối ắc quy bên trong UPS. Nếu Bộ Ắc quy ngoài được lắp đặt thêm, hãy kiểm tra kết nối ắc quy bên trong các bộ ắc quy này. Thực hiện Tự kiểm tra UPS với tải ít nhất 500 Watt.  

Nếu cảnh báo vẫn tiếp diễn, hãy xác minh trên giao diện hiển thị UPS rằng ngày lắp đặt cho RBC (ắc quy) được đặt thành ngày chính xác. Ngày lắp đặt có thể được thay đổi thủ công trên giao diện hiển thị UPS. Nếu tất cả RBC đã được thay thế cùng một lúc, tất cả ngày lắp đặt có thể được thay đổi đồng thời. Để cấu hình, hãy nhập ngày lắp đặt của RBC bằng Menu cấu hình – Ắc quy – Ngày lắp đặt hoặc tham khảo Ngày lắp đặt pin trong Sổ tay hướng dẫn vận hành.

2. Bảng Mã Lỗi UPS APC dòng Smart UPS SMT

ups apc smt loi
APC UPS SMT Lỗi
Sự CốMô TảGiải Pháp
UPS không bật hoặc không có đầu raUPS chưa được bật.Nhấn nút On một lần để bật UPS. Xin lưu ý rằng màn hình LCD có thể sáng ngay cả khi UPS đã TẮT.
UPS không được kết nối với nguồn điện.Đảm bảo dây nguồn được kết nối chắc chắn với thiết bị và nguồn điện.
Bộ ngắt mạch đầu vào đã bị ngắt.Giảm tải cho UPS, ngắt kết nối các thiết bị không cần thiết và cài đặt lại cầu dao/CB điện.
UPS hiển thị điện áp đầu vào rất thấp hoặc không có điện ápKiểm tra nguồn điện tiện ích cho UPS bằng cách cắm đèn bàn. Nếu đèn rất mờ, hãy kiểm tra điện áp tiện ích.
Giắc cắm của pin/ắc quy không được kết nối chắc chắn.Đảm bảo tất cả các kết nối pin đều an toàn.
Có lỗi bên trong UPS.Không cố gắng sử dụng UPS. Rút phích cắm UPS và bảo dưỡng ngay lập tức
UPS hoạt động bằng pin, trong khi được kết nối với nguồn điệnBộ ngắt mạch đầu vào đã bị ngắt.Giảm tải cho UPS, ngắt kết nối các thiết bị không cần thiết và bật lại cầu dao điện/CB.
Điện áp đầu vào quá cao, quá thấp hoặc bị méo.Di chuyển UPS đến ổ cắm khác trên mạch khác. Kiểm tra điện áp đầu vào bằng màn hình điện áp tiện ích. Nếu chấp nhận được với thiết bị được kết nối, hãy giảm độ nhạy của UPS.
UPS đang kêu bípUPS đang hoạt động bình thường.Không làm thì thêm. UPS đang bảo vệ các thiết bị được kết nối.
UPS không cung cấp thời gian dự phòng mong đợiPin UPS yếu do mới mất điện gần đây hoặc sắp hết tuổi thọ.Sạc pin. Pin cần được sạc lại sau thời gian mất điện kéo dài và hao mòn nhanh hơn khi đưa vào sử dụng thường xuyên hoặc khi vận hành ở nhiệt độ cao. Nếu pin gần hết tuổi thọ, hãy cân nhắc thay ắc quy cho ups apc ngay cả khi đèn báo thay pin chưa sáng.
UPS bị quá tải. Kiểm tra màn hình hiển thị tải của UPS. Rút phích cắm các thiết bị không cần thiết, chẳng hạn như máy in
Giao diện hiển thị đèn LED nhấp nháy tuần tựUPS đã được tắt từ xa thông qua phần mềm hoặc thẻ phụ kiện tùy chọn.Không cần làm gì. UPS sẽ tự động khởi động lại khi có nguồn điện trở lại.
Đèn LED báo lỗi sáng lênLỗi bên trong có thể xảy raLiên hệ với Toàn Tâm UPS . Hãy cẩn thận ghi lại thông báo lỗi chính xác trên Màn hình LCD
Tất cả đèn LED đều sáng và UPS được cắm vào ổ cắm trên tườngUPS đã tắt và pin đã hết điện do mất điện kéo dài.Không cần làm gì. UPS sẽ hoạt động bình thường trở lại khi có điện trở lại và pin được sạc đủ.
Đèn LED Thay pin sáng lênPin có điện áp yếu hoặc hỏngĐể pin sạc lại trong ít nhất bốn giờ. Sau đó, thực hiện tự kiểm tra. Nếu sự cố vẫn tiếp diễn sau khi sạc lại, hãy thay pin
Pin thay thế không được kết nối đúng cách.Đảm bảo đầu nối pin được kết nối chắc chắn.
UPS hiển thị thông báo lỗi hệ thống dây điện tại chỗCác lỗi về hệ thống dây điện được phát hiện bao gồm mất nối đất, nóng trung tính, đảo ngược cực tính và mạch trung tính quá tải.Nếu UPS báo lỗi hệ thống dây điện tại chỗ, hãy nhờ thợ điện có trình độ kiểm tra hệ thống dây điện của tòa nhà. (Chỉ áp dụng cho cá