apc easy ups 3s 10- 30kva

Tìm Hiểu APC Easy UPS 3S 10 – 40KVA

Easy UPS 3S của APC UPS là một trong những dòng bộ lưu điện (UPS) 3 pha công suất trung bình, được thiết kế cho các ứng dụng quan trọng như phòng server, tòa nhà, nhà máy và hệ thống CNTT. Dòng này có dải công suất từ 10–30 kVA (cấu hình 3:1) và sử dụng ắc quy ngoài, giúp linh hoạt mở rộng thời gian lưu điện theo nhu cầu.

Easy UPS 3S sử dụng công nghệ online double-conversion (chuẩn VFI-SS-111), đảm bảo cung cấp nguồn điện liên tục và ổn định, cách ly hoàn toàn tải khỏi các sự cố điện lưới như sụt áp, nhiễu hay mất điện. Hệ số công suất đầu vào cao (>0.99) và méo hài thấp giúp tối ưu hiệu suất và giảm ảnh hưởng lên hệ thống điện.

Về đặc tính đầu ra, UPS cung cấp điện áp ổn định với sai số ±1%, đáp ứng tốt cả tải tuyến tính và phi tuyến. Khả năng chịu quá tải cao (lên đến >150% trong thời gian ngắn) giúp hệ thống vận hành an toàn khi có biến động tải đột ngột.

apc easy ups 3s 10- 30kva

Hệ thống ắc quy ngoài có điện áp danh định từ ±192 đến ±240 VDC, với công suất sạc có thể cấu hình (1–20% công suất UPS), cho phép tối ưu thời gian sạc và tuổi thọ pin. Ngoài ra, UPS hỗ trợ bù nhiệt độ cho ắc quy, giúp nâng cao độ bền và độ tin cậy.

 Easy UPS 3S là giải pháp UPS 3 pha đáng tin cậy, dễ triển khai và chi phí hợp lý, phù hợp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ cần bảo vệ nguồn điện liên tục cho hệ thống quan trọng.

Quy Trình Vận Hành UPS

🔧I. Khởi động lần đầu (có Wizard – cài đặt ban đầu)

Áp dụng khi UPS mới lắp hoặc reset:

  1. Bật CB đầu vào (UIB) → màn hình sáng
  2. Chọn:
    • Ngôn ngữ
    • Điện áp đầu ra
    • Tần số (50/60Hz)
    • Chế độ (Normal / Parallel / Converter)
  3. Cài đặt ắc quy:
    • Password: 2334
    • Số block pin (thường 20)
    • Dung lượng (Ah)
    • Dòng sạc (%)
  4. Lưu cấu hình và thoát wizard

👉 Sau bước này UPS sẵn sàng vận hành.

⚡II. Quy trình khởi động UPS vào chế độ NORMAL (chuẩn nhất)

hoat dong ups apc easy 30kva

Bước 1: Kiểm tra ban đầu

  • Tất cả CB đang OFF
  • Đấu nối đúng, không lỗi

Bước 2: Cấp bypass trước

  1. Bật SSIB (CB bypass tĩnh)
    → Màn hình lên
  2. Bật UOB (CB đầu ra)
    → UPS cấp điện tải ở bypass mode
    (đèn bypass xanh)

Bước 3: Cấp nguồn chính cho UPS

  1. Bật UIB (CB đầu vào chỉnh lưu)
    → Rectifier bắt đầu chạy

Bước 4: UPS tự khởi động nội bộ

  1. Relay pin đóng tự động
  2. Inverter đồng bộ với bypass
  3. Sau ~1 phút:
    👉 UPS tự chuyển từ bypass → normal mode

🔄 III. Trạng thái sau khi khởi động

  • Đèn Inverter xanh ổn định
  • UPS chạy Normal mode:
    • Tải được cấp qua inverter
    • Đồng thời sạc ắc quy

⚠️ IV. Lưu ý quan trọng

  • Luôn bật bypass trước → rồi mới bật input
  • Không làm sai thứ tự (dễ lỗi hoặc không lên inverter)
  • Chờ đủ thời gian để UPS sync (~1 phút)
  • Hệ thống parallel hoặc pin ngoài → nên có kỹ thuật Schneider hoặc đơn vị cung cấp chính hãng

Bảng Mã Lỗi UPS APC Easy 3S 10 – 40KVA

ups apc easy 3s loi

📊 1. Nhóm Ắc Quy (Battery)

Hiển thịÝ nghĩaXử lý
Battery charging (boost/float)Đang sạc ắc quy (pin)Bình thường
Battery connectedPin đã kết nốiOK
Battery disconnectedMất kết nối pinKiểm tra CB/dây pin
Battery dischargingUPS đang xả pinGiảm tải / kiểm tra nguồn
Battery low / end of dischargePin yếu/cạnSạc lại
Battery expiredPin hết tuổi thọThay pin
Battery voltage lowĐiện áp pin thấpKiểm tra pin
Battery temp highPin quá nhiệtKiểm tra môi trường
Battery wiring incorrectĐấu pin saiKiểm tra đấu nối
Battery/charger inoperableLỗi ắc quyKiểm tra cả 2
Battery test / maintenanceĐang test pinTheo dõi
Battery test FAILEDTest pin lỗiThay pin / kiểm tra

⚡ 2. Nhóm Bypass

Hiển thịÝ nghĩaXử lý
Load on bypassĐang chạy bypassKhông có bảo vệ
Bypass unavailableKhông có nguồn bypassKiểm tra nguồn
Bypass out of toleranceĐiện áp bypass lỗiKiểm tra điện
Bypass freq exceedsSai tần sốKiểm tra nguồn
Bypass overloadQuá tải bypassGiảm tải
Bypass sequence incorrectSai thứ tự phaĐảo pha
Transfer to bypassĐang chuyển bypassTheo dõi

🔌 3. Nhóm Input/Nguồn Vào

Hiển thịÝ nghĩaXử lý
Input out of toleranceĐiện áp vào lỗiKiểm tra điện
Input unbalancedLệch phaKiểm tra nguồn
Input neutral unavailableMất dây trung tínhKiểm tra dây N
Input overcurrentQuá dòng inputKiểm tra tải
Generator inputĐang chạy máy phátBình thường

🔄 4. Nhóm Inverter/Rectifier

Hiển thịÝ nghĩaXử lý
Load on inverterĐang chạy inverterOK
Inverter shutdownInverter tắtKiểm tra lỗi
Inverter high tempQuá nhiệtKiểm tra quạt
Inverter inoperableHỏng inverterGọi hãng
Inverter overloadQuá tải inverterGiảm tải
Rectifier high tempQuá nhiệt chỉnh lưuKiểm tra
Rectifier inoperableHỏng chỉnh lưuGọi hãng

🌡️ 5. Nhiệt Độ – Quạt – Môi Trường

Hiển thịÝ nghĩaXử lý
Room temp highNhiệt phòng caoHạ nhiệt
Inlet/Outlet temp highNhiệt gió caoKiểm tra airflow
Fan inoperableHỏng quạtThay quạt
Fan expiredHết tuổi thọ quạtThay
Dust filter expiredLọc bụi bẩnVệ sinh/thay

⚠️ 6. Nhóm Lỗi Nghiêm Trọng

Hiển thịÝ nghĩaXử lý
Output short circuitNgắn mạchNgắt tải ngay
Output overloadQuá tảiGiảm tải
System overloadQuá tải toàn hệGiảm tải
DC bus overvoltageQuá áp DCNguy hiểm – kiểm tra
Sync unavailableKhông đồng bộKiểm tra hệ thống
EPO activeNhấn EPOReset EPO

🔧 7. Nhóm Hệ Thống/ Khác

Hiển thịÝ nghĩaXử lý
Manual shutdownTắt tayKiểm tra
Load disconnectedMất tảiKiểm tra CB output
MBB closedBypass bảo trì đang đóngKhông bảo vệ
Parallel incorrectLỗi chạy song songKiểm tra dây
Firmware incompatibleLỗi firmwareUpdate
Signal cable disconnectĐứt dây tín hiệuKiểm tra
Technical check recommendedKhuyến nghị kiểm traBảo trì

Dịch Vụ Sửa Chữa UPS APC Easy 3S của Toàn Tâm

  • Nhận sửa chữa Easy UPS 3S tất cả các lỗi thuộc dòng UPS 3 pha công suất 10–40kVA dùng trong server, nhà xưởng và hệ thống quan trọng.
  • Tiếp nhận kiểm tra nhanh các lỗi thường gặp: không lên inverter, chạy bypass, báo alarm liên tục, quá tải hoặc lỗi nguồn vào.
  • Chẩn đoán chuyên sâu các khối chính: inverter, rectifier, bypass tĩnh, mạch điều khiển và hệ thống ắc quy.
  • Sửa chữa và thay thế linh kiện: IGBT, tụ DC, quạt làm mát, board điều khiển, contactor, ắc quy… đảm bảo đúng kỹ thuật.
  • Xử lý các lỗi phức tạp như: mất đồng bộ, lỗi CAN, quá nhiệt, lỗi sạc pin hoặc UPS hoạt động không ổn định.
  • Cung cấp dịch vụ bảo trì định kỳ: vệ sinh, kiểm tra tải, test pin, cân chỉnh hệ thống giúp tăng tuổi thọ thiết bị.
  • Hỗ trợ cập nhật firmware, tối ưu cấu hình vận hành và tư vấn giải pháp nâng cấp khi cần.
  • Dịch vụ tận nơi, phản hồi nhanh, giảm thiểu thời gian downtime cho hệ thống của khách hàng.
  • Cam kết: sửa đúng lỗi – báo giá minh bạch – bảo hành rõ ràng – hỗ trợ kỹ thuật lâu dài.

Liên hệ: 0906 394 871

so sanh on ap va bien ap

Ổn Áp và Biến Áp Khác Nhau Như Thế Nào?

Trong lĩnh vực điện dân dụng và công nghiệp, ổn ápbiến áp là hai thiết bị quen thuộc nhưng lại thường bị nhầm lẫn với nhau. Nhiều người cho rằng chúng có chức năng giống nhau vì đều liên quan đến điện áp. Tuy nhiên, trên thực tế, hai thiết bị này có nguyên lý hoạt động và mục đích sử dụng hoàn toàn khác nhau.

Vậy ổn áp và biến áp khác nhau như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất, cách phân biệt và cách lựa chọn phù hợp.

1. Tổng Quan Về Ổn Áp

1.1 Ổn áp là gì?

Ổn áp (tên tiếng anh là Voltage Stabilizer) là thiết bị có chức năng duy trì điện áp đầu ra ổn định, ngay cả khi điện áp đầu vào bị dao động tăng lên hoặc giảm xuống.

on ap la gi

Nói cách khác, khi có ổn áp giúp đảm bảo các thiết bị điện cắm vào nó được hoạt động với một nguồn điện luôn luôn ổn định mà không sợ điện yếu hoặc điện cao áp.


1.2 Chức năng chính của ổn áp

  • Ổn định điện áp (220V hoặc 110V tùy hệ thống)
  • Bảo vệ thiết bị điện khỏi:
    • Sụt áp
    • Quá áp
  • Tăng tuổi thọ cho thiết bị dân dụng như:
    • Tủ lạnh
    • Máy lạnh
    • Máy giặt
    • Thiết bị điện tử
    • Các thiết bị điện khác

1.3 Nguyên lý hoạt động

Ổn áp hoạt động dựa trên cơ chế:

  • Tự động điều chỉnh điện áp đầu ra
  • Sử dụng:
    • Servo motor (ở ổn áp cơ)
    • Mạch điện tử (ở ổn áp điện tử)

Khi điện áp đầu vào thay đổi, ổn áp sẽ tăng hoặc giảm điện áp để giữ đầu ra ổn định.


1.4 Các loại ổn áp phổ biến

  • Ổn áp 1 pha
  • Ổn áp 3 pha
  • Ổn áp cơ (servo)
  • Ổn áp điện tử

2. Tổng Quan Về Biến Áp

2.1 Biến áp là gì?

Biến áp (Transformer) là thiết bị dùng để biến đổi điện áp xoay chiều từ mức này sang mức khác, nhưng không có chức năng ổn định điện áp.

bien ap la gi

Ví dụ:

  • Tăng từ 110V lên 220V
  • Giảm từ 220V xuống 12V

2.2 Chức năng chính của biến áp

  • Tăng áp hoặc giảm áp
  • Truyền tải điện năng hiệu quả
  • Cách ly điện

2.3 Nguyên lý hoạt động

Biến áp hoạt động dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ:

  • Gồm 2 cuộn dây:
    • Cuộn sơ cấp
    • Cuộn thứ cấp
  • Điện áp thay đổi theo tỷ lệ số vòng dây

Công thức cơ bản:

U1 / U2 = N1 / N2

Trong đó:

  • U: điện áp
  • N: số vòng dây

2.4 Các loại biến áp phổ biến

  • Biến áp tăng áp
  • Biến áp hạ áp
  • Biến áp cách ly
  • Biến áp xung

3. Ổn Áp và Biến Áp Khác Nhau Như Thế Nào?

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa 2 loại:

Tiêu chíỔn ápBiến áp
Mục đíchỔn định điện ápThay đổi điện áp
Chức năng chínhGiữ điện áp đầu ra ổn địnhTăng hoặc giảm điện áp
Khi điện áp đầu vào thay đổiCó điều chỉnhKhông điều chỉnh
Nguyên lýServo/mạch điện tửCảm ứng điện từ
Ứng dụngGia đình, thiết bị điện tửCông nghiệp, nguồn điện
Độ phức tạpCao hơnĐơn giản hơn
Giá thànhCao hơnThường thấp hơn

4. Phân Tích Chi Tiết Sự Khác Biệt

so sanh on ap va bien ap

4.1 Về chức năng

  • Ổn áp: giữ điện áp luôn ổn định (ví dụ luôn 220V)
  • Biến áp: chỉ chuyển đổi điện áp (ví dụ 220V → 110V, 60V, 30V, 12V….)

👉 Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất.


4.2 Về khả năng bảo vệ thiết bị

  • Ổn áp:
    • Có khả năng bảo vệ thiết bị
    • Chống sụt áp và quá áp
  • Biến áp:
    • Không có chức năng bảo vệ
    • Chỉ thay đổi điện áp

4.3 Về độ thông minh

  • Ổn áp:
    • Có khả năng tự điều chỉnh
    • Hoạt động linh hoạt theo nguồn điện
  • Biến áp:
    • Hoạt động cố định theo thiết kế
    • Không phản ứng với biến động điện

4.4 Về ứng dụng thực tế

Ổn áp thường dùng cho:

  • Nhà ở khu vực điện yếu
  • Thiết bị điện tử nhạy cảm
  • Văn phòng

Biến áp thường dùng cho:

  • Máy móc công nghiệp
  • Thiết bị nhập khẩu
  • Hệ thống điện lớn

5. Khi Nào Nên Dùng Ổn Áp?

Bạn nên sử dụng ổn áp khi:

  • Điện áp khu vực không ổn định
  • Điện thường xuyên:
    • Sụt áp (dưới 180V)
    • Tăng áp (trên 240V)
  • Có nhiều thiết bị điện tử đắt tiền sử dụng và cần nguồn điện ổn định

6. Khi Nào Nên Dùng Biến Áp?

Bạn nên dùng biến áp khi:

  • Cần chuyển đổi điện áp cố định
  • Ví dụ:
    • Dùng thiết bị 110V tại Việt Nam (220V)
  • Hệ thống điện công nghiệp

7. Có Nên Thay Thế Ổn Áp Bằng Biến Áp Không?

👉 Câu trả lời: KHÔNG

Vì:

  • Biến áp không ổn định điện áp
  • Có thể gây hỏng thiết bị nếu điện áp dao động

8. Có Thể Dùng Ổn Áp Thay Biến Áp Không?

👉 Có thể trong một số trường hợp tùy nhu cầu:

  • Một số ổn áp có khả năng:
    • Vừa ổn định
    • Vừa điều chỉnh điện áp

Tuy nhiên:

  • Không tối ưu bằng biến áp chuyên dụng

Nói chung cũng khó thay thế cho nhau được vì 2 loại gần như khác nhau về chức năng


9. Ưu Nhược Điểm Của Từng Loại

9.1 Ổn áp

Ưu điểm:

  • Bảo vệ thiết bị tốt
  • Hoạt động tự động
  • Phù hợp gia đình

Nhược điểm:

  • Giá cao
  • Cồng kềnh
  • Cần bảo trì

9.2 Biến áp

Ưu điểm:

  • Giá rẻ hơn
  • Đơn giản, bền
  • Hiệu suất cao

Nhược điểm:

  • Không ổn định điện áp
  • Không bảo vệ thiết bị

Trên đây là sự so sánh giữa ổn áp và biến áp khác nhau ra sao và chức năng của chúng, hiện tại chúng tôi có cung cấp bộ lưu điện UPS có chức năng ổn áp tự động ngoài chức năng chính là lưu điện dự phòng.

ma loi ups invt

Mã Lỗi UPS INVT và Cách Khắc Phục

Chúng tôi là trung tâm sửa chữa ups invt chính hãng uy tín tại TP.HCM và các tỉnh trên toàn quốc. Có thể nói hãng INVT rất mạnh về biến tần công nghiệp còn bên mảng ups thì họ cũng mới chuyển qua nước ta và số lượng bán máy cũng chưa nhiều lắm.

Chính vì thế mà khi người sử dụng trong quá trình xài có thể bắt gặp các cảnh báo, hư hỏng, …không biết nên làm thế nào thì hôm nay chúng tôi chia sẻ bài viết về mã lỗi ups INVT và cách khắc phục với từng lỗi cụ thể.

Nói sơ qua thì INVT là một hãng sản xuất ups tại Trung Quốc được bán sang nước ta theo các công suất từ 1kva online trở lên, chất lượng tương đối ổn, giá cả cạnh tranh, tuy nhiên việc bảo hành còn khá hạn chế và chậm trễ.

Hotline 0906 394 871 – 097 978 01 09 (Zalo)

ma loi ups invt

MÀN HÌNH VÀ CÁC NÚT CHỨC NĂNG

Hình bên dưới mô tả từng phần và chức năng của UPS INVT

ma loi bo luu dien invt

  • 7 FUNC

1. Nhấn nút FUNC để chuyển sang các menu khác
2. Nhấn giữ nút FUNC trong 3 giây để tắt tiếng
3. Nhấn giữ đồng thời nút FUNC và ON/OFF trong 2,5 giây để cài đặt các thông số định mức khi chỉ có nguồn điện được bật

  • 6 ON/OFF

1. Nhấn nút BẬT/TẮT để khởi động UPS khi nguồn điện lưới bình thường.
LƯU Ý: Chức năng này chỉ hoạt động trên cài đặt mặc định (khởi động thủ công).
2. Nhấn nút BẬT/TẮT để khởi động trực tiếp từ pin khi không có nguồn điện lưới.
Nhấn lại để khởi động UPS khi có tiếng còi báo động.
3. Nhấn nút BẬT/TẮT để tắt bộ biến tần khi UPS đang ở chế độ bình thường.
4. Nhấn nút BẬT/TẮT để tắt hoàn toàn UPS khi UPS đang ở chế độ pin.
5. Nhấn nút BẬT/TẮT để đảm bảo cài đặt thông số định mức.

  • 5 INV

Đèn báo inverter:
Xanh lá cây – biến tần hoạt động bình thường
Xanh lá cây nhấp nháy – biến tần đang khởi động hoặc theo dõi với chế độ bỏ qua (ECO)
Tối – biến tần không hoạt động

  • 4 BAT

Chỉ báo pin:
Màu vàng — pin yếu hoặc đã sạc đầy
Màu vàng nhấp nháy — pin không được kết nối, pin yếu hoặc bộ sạc bị lỗi
Màu tối — pin đã được kết nối

  • 3 REC

Đèn báo bộ chỉnh lưu:
Xanh lá cây – bộ chỉnh lưu hoạt động bình thường,
Xanh lá cây nhấp nháy – bộ chỉnh lưu đang khởi động,
Tối – bộ chỉnh lưu không hoạt động

  • 2 BYP

Đèn báo bypass:
Màu vàng — bypass hoạt động bình thường
Màu vàng nhấp nháy — Đầu vào chính hoạt động tốt, nhưng UPS không khởi động.
Màu tối — bypass không hoạt động

  • 1 MÀN HÌNH LCD

LCD cung cấp giao diện trực quan và các tham số của UPS

man hinh hien thi ups invt

  • 1 INPUT

Cung cấp thông tin của điện lưới ngõ vào gồm:

Điện áp đầu vào (VAC),
Tần số đầu vào (Hz),
Dòng điện đầu vào (A)

  • 2 WARN INFORMATION

Mã lỗi (FAULT),
Mã cảnh báo (WARN), chế độ hoạt động (Số đầu tiên: n – chế độ bình thường, E – chế độ ECO. Số thứ hai: điện áp và tần số định mức) 0-200V/50Hz, 1-200V/60Hz, 2-208V/50Hz, 3-208V/60Hz, 4-220V/50Hz, 5-220V/60Hz, 6-230V/50Hz, 7-230V/60Hz, 8-240V/50Hz, 9 240V/60Hz) bật tắt tiếng ( ), tắt tiếng ( ).

  • 3 BATTERY INFORMATION

Điện áp pin (VDC),
Dung lượng (%) nếu cần,
Phiên bản phần mềm,
Cảnh báo pin yếu (LOW),
ID UPS (1-9) trong chế độ cài đặt

  • 4. LOAD INFORMATION

Phần trăm tải (%)
Công suất thực (kW)
Công suất biểu kiến ​​(kVA)
Mã giao thức ở chế độ cài đặt

  • 5 OUTPUT INFORMATION

Điện áp đầu ra (VAC)
Tần số đầu ra (Hz)
Dòng điện đầu ra (A)

BẢNG MÃ LỖI BỘ LƯU ĐIỆN UPS INVT CHI TIẾT

Mã lỗi Mô tảNguyên nhânKhắc phục
7Cảnh báo: Pin chưa được kết nối hoặc pin yếuPin không được kết nối hoặc pin yếuKiểm tra các kết nối pin hoặc thay pin.
10Cảnh báo: EPOTắt nguồn khẩn cấpNối tắt cực EPO 1 và 2 để kích hoạt EPO
16Cảnh báo: Điện áp đầu vào bất thườngĐiện lưới không cóLiên hệ điện lực
Bộ bảo vệ chống sét lan truyền đầu vào
mở
Nếu nguồn điện lưới hoạt động bình thường nhưng bộ chỉnh lưu không hoạt động, hãy đặt lại bộ bảo vệ chống sét lan truyền đầu vào.
18Cảnh báo: Dây trung tính bị đảo ngược/PE không được nối đất dây trung tính bị đảo ngược/PE không được nối đấtDây đầu vào và dây trung tính
bị đảo ngược
Kiểm tra cực tính của dây nóng và dây trung tính.
Dây PE không được kết nối đúng cách trong UPSKiểm tra xem đầu nối PE trên phích cắm đầu vào có bị chập mạch với bảng điều khiển phía sau của UPS không.
Nếu không, hãy liên hệ với nhà phân phối hoặc trung tâm dịch vụ.
Nếu có, vui lòng kiểm tra dây PE trong ổ cắm điện đầu vào.
20Cảnh báo: Điện áp Bypass bất thườngĐiện áp bypass nằm ngoài phạm vi bypass hoặc đã tắt.Kiểm tra xem nguồn điện lưới có thực sự nằm ngoài phạm vi cho phép hay không.
24Cảnh báo: Quá tải BypassTải đang ở chế độ bypass và
bị quá tải
Giảm bớt tải để đảm bảo rằng tổng tải nhỏ hơn 95% công suất định mức công suất định mức
26Cảnh báo: Bypass
thời gian chờ quá tải
Tải đang ở chế độ bypass và
quá tải. Thời gian quá tải dài hơn khả năng chịu quá tải của mạch bypass. UPS sẽ ngắt nguồn và các thiết bị sẽ mất điện.
Hãy giảm tải và khởi động lại UPS.
Khi UPS hoạt động bình thường, hãy bật từng tải một.
28Cảnh báo: Tần số bypass
nằm ngoài phạm vi đồng bộ
Tần số bypass nằm ngoài phạm vi đồng bộ.Liên hệ điện lực
30Cảnh báo: Thời gian chuyển mạch có số lần vượt quá giới hạn trong 1 giờThời gian chuyển đổi
giữa inverter và bypass đã vượt quá 5 giây trong 1 giờ gần đây. UPS đang hoạt động ở chế độ bypass.
Kiểm tra xem đầu ra có bị quá tải hay không hoặc có tải nào bị ngắn mạch.
Loại bỏ các tải bị lỗi và khởi động lại UPS hoặc đợi bộ biến tần khởi động tự động.
32Cảnh báo: đầu ra bị ngắn mạchCó thứ gì đó bị chập mạchVui lòng ngắt tất cả các thiết bị tải khỏi đầu ra của UPS.
Kiểm tra xem đầu ra của UPS có bị đoản mạch không.Nếu không, vui lòng kiểm tra tất cả các thiết bị tải.
34Cảnh báo: Kết thúc xảUPS hoạt động ở chế độ pin
trong thời gian dài sau khi mất điện lưới.
Nguồn điện của UPS sẽ tắt cho đến khi
điện lưới được cấp lại.
Vui lòng lưu dữ liệu của bạn khi UPS báo động “lỗi mất điện lưới”
47Lỗi: Lỗi bộ chỉnh lưuĐiện áp Bus quá cao, điện áp Bus không cân bằng, lỗi khởi động bộ chỉnh lưu, điện áp thấp, cầu chì đầu vào bị đứtLiên hệ dịch vụ sửa ups chính hãng
49Lỗi: Lỗi inverterInverter quá áp, inverter thấp ápLiên hệ dịch vụ sửa ups chính hãng
51Cảnh báo: UPS quá nhiệtMôi trường – Nhiệt độ cao hơn mức cho phép, hệ thống thông gió bị tắc nghẽnVui lòng đảm bảo không có vật cản nào gây tắc nghẽn thông gió và nhiệt độ môi trường phải ở mức 0~40°C
53Lỗi: Quạt bị hỏngMột hoặc nhiều quạt bị hỏng dây điện của quạt bị lỏngThay quạt mới
55Cảnh báo: Inverter quá tảiTải đang được cấp vào bộ biến tần và vượt quá công suất của UPSHãy giảm bớt tải để đảm bảo rằng tổng tải nằm trong khả năng chịu tải của bộ lưu điện UPS
57Cảnh báo: Inverter hết thời gian chờ quá tảiTải trọng vượt quá công suất của UPS
và hết thời gian chờ, UPS sẽchuyển sang chế độ bypass nếu chế độ bypass khả dụng
Giảm tải xuống dưới 95%,
UPS sẽ tự động chuyển sang chế độ biến tần.
65Cảnh báo: Pin yếuUPS hoạt động bằng pin và điện áp pin thấpKhôi phục nguồn điện đầu vào hoặc lưu dữ liệu
khi “pin yếu”
71Lỗi: Lỗi bộ sạcKhông sạc cho pinLiên hệ trung tâm sửa chữa ups chính hãng
72Cảnh báo: Dòng điện đầu vào quá dòngDòng điện lớn bất thường
đi vào bộ chỉnh lưu.
Liên hệ trung tâm sửa chữa ups chính hãng
74Cảnh báo: Tắt máy thủ côngUPS sẽ tắt đầu ra hoặc chuyển sang chế độ bỏ qua
/Thời gian xả pin
Giảm dần
Pin chưa được sạc đầySạc pin trong hơn 10 giờ.
UPS bị quá tảiKiểm tra tải và loại bỏ bớt một số thiết bị.
Pin đã cũHãy thay pin. Vui lòng liên hệ với nhà phân phối hoặc trung tâm dịch vụ để mua linh kiện thay thế cho pin.

THÔNG BÁO
Vui lòng cung cấp các thông tin sau khi báo cáo lỗi UPS:

1) Kiểu máy và số seri của UPS

2) Mã cảnh báo và mã lỗi đã xảy ra

3) Chi tiết lỗi, bao gồm trạng thái đèn LED, tiếng còi báo, tình trạng nguồn, công suất tải và cấu hình pin (đối với kiểu máy có thời gian dự phòng dài)

Gửi qua Zalo với số điện thoại ở trên, chúng tôi sẽ nhận tư vấn và báo giá sửa chữa chính hãng.

 

ups keu tach tach

Bộ Lưu Điện UPS Kêu Tạch Tạch Là Gì

Trong quá trình sử dụng bộ lưu điện UPS, không ít người gặp tình trạng UPS kêu tạch tạch liên tục hoặc phát ra tiếng kêu “click click” bất thường. Đây là dấu hiệu cho thấy thiết bị đang gặp vấn đề bên trong bo mạch và cần được kiểm tra sớm để tránh hư hỏng nặng hơn.

Vậy UPS kêu tạch tạch là bị gì? Có nguy hiểm khi sử dụng không? Cách xử lý ra sao? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân và cách khắc phục chi tiết nhất.

Đừng quên chúng tôi là trung tâm sửa chữa bộ lưu điện UPS – Inverter năng lượng mặt trời tại TPHCM/Hà Nội và các tỉnh thành lân cận!

Hotline 0906 394 871 – 097 978 01 09 (Zalo)

ups keu tach tach


1. UPS Kêu Tạch Tạch Là Gì?

Tiếng “tạch tạch” trong UPS thường là âm thanh phát ra từ các bộ phận sau đây:

  • Rơ-le (relay)
  • Contactor
  • Bo mạch chuyển mạch (switching circuit)
  • Cuộn dây

Đây là âm thanh đóng/ngắt điện liên tục khi UPS chuyển mạch. Nếu UPS hoạt động bình thường, tiếng này chỉ xuất hiện khi:

  • Mất điện → chuyển sang chế độ battery
  • Có điện lại → chuyển về chế độ bypass
  • Tiếng rít rít hoặc rè rè nhỏ của cuộn dây lọc

👉 Nhưng nếu tiếng “tạch tạch” xảy ra liên tục, lặp đi lặp lại thì đó là dấu hiệu lỗi nghiêm trọng. Đặc biệt khi tiếng kêu lạ xảy ra thì xem UPS có cảnh báo lỗi hay hư hỏng gì trên màn hình không.


2. Nguyên Nhân UPS Kêu Tạch Tạch

2.1. Điện lưới chập chờn, không ổn định

Đây là nguyên nhân phổ biến nhất và thường gặp nhất trong quá trình bảo hành và sửa chữa bộ lưu điện

Dấu hiệu:

  • UPS liên tục chuyển giữa điện lưới và ắc quy battery
  • Đèn báo input nhấp nháy
  • Nghe tiếng “tạch tạch” liên tục

Nguyên nhân cụ thể:

  • Điện áp thấp hoặc cao bất thường rơi ngoài ngưỡng nhận điện lưới UPS
  • Mất pha (đối với UPS 3 pha)
  • Tần số không ổn định
  • Hay gặp ở những nơi có trạm hàn đang hoạt động làm sụt áp

👉 Khi điện không ổn định, UPS sẽ liên tục đóng/ngắt relay, gây ra tiếng kêu.

Cách xử lý:

  • Kiểm tra điện áp đầu vào bằng đồng hồ
  • Đảm bảo điện nằm trong tolerance của UPS
  • Lắp thêm ổn áp nếu cần

2.2. Relay (rơ-le) bị hỏng hoặc tiếp điểm bị mòn

bo luu dien keu tach tach

Relay là bộ phận cơ khí sẽ hao mòn theo thời gian, sau thời gian sử dụng sẽ bị:

  • Cháy tiếp điểm
  • Dính tiếp điểm
  • Đóng/ngắt không dứt khoát

Dấu hiệu:

  • UPS kêu “tạch tạch” nhanh và liên tục
  • Có lúc mất điện đầu ra
  • Có mùi khét nhẹ

👉 Đây là lỗi khá nguy hiểm vì có thể gây cháy nổ.

Cách xử lý:

  • Thay relay mới đúng thông số
  • Kiểm tra bo điều khiển relay

2.3. Lỗi bo mạch điều khiển (mainboard)

Bo mạch điều khiển UPS có nhiệm vụ:

  • Nhận tín hiệu điện vào
  • Điều khiển relay, inverter
  • Quản lý chuyển mạch

Khi bo lỗi:

  • Tín hiệu điều khiển bị sai
  • Relay bị kích liên tục → kêu tạch tạch

Dấu hiệu:

  • UPS hoạt động không ổn định
  • Báo lỗi linh tinh
  • Reset lại tạm hết rồi bị lại

Cách xử lý:

  • Kiểm tra IC điều khiển
  • Kiểm tra nguồn cấp cho board
  • Sửa hoặc thay mainboard

2.4. Ắc quy (battery) yếu hoặc hỏng

bo luu dien keu lach cach

Ắc quy ups yếu sắp hỏng cũng có thể gây ra tiếng tạch tạch.

Cơ chế:

  • UPS chuyển sang battery → điện áp tụt nhanh
  • UPS quay lại điện lưới → rồi lại chuyển về battery
    → lặp lại liên tục → phát ra tiếng “tạch tạch”

Dấu hiệu:

  • UPS chạy battery rất nhanh hết
  • Báo lỗi battery
  • Thời gian lưu điện giảm mạnh

Cách xử lý:

  • Kiểm tra điện áp từng bình, đo cả điện áp và nội trở
  • Thay bình ắc quy ups nếu yếu

2.5. Quá tải hoặc tải không ổn định

Nếu tải tiêu thụ lớn hơn hoặc mấp mô công suất thì UPS sẽ:

  • Sẽ tự bảo vệ bằng cách ngắt ngõ ra
  • Ngắt – đóng liên tục nếu tải

Dấu hiệu:

  • UPS kêu tạch tạch khi tải liên tục vượt và không vượt công suất ups
  • Báo overload
  • Tắt bật liên tục

Cách xử lý:

  • Giảm tải
  • Dùng UPS công suất lớn hơn

2.6. Lỗi bypass (đường điện bypass)

Đối với UPS online, bypass là đường điện quan trọng và cung cấp điện trực tiếp cho tải khi bên trong UPS bị lỗi.

Khi bypass lỗi:

  • UPS không giữ được trạng thái ổn định
  • Relay chuyển mạch liên tục

Dấu hiệu:

  • Báo lỗi bypass
  • Hiển thị input đủ nhưng output thiếu pha
  • Tiếng kêu liên tục

Cách xử lý:

  • Kiểm tra contactor bypass
  • Kiểm tra dây pha
  • Kiểm tra tiếp điểm phụ

2.7. Lỏng dây hoặc tiếp xúc kém

Một lỗi đơn giản nhưng rất hay gặp đặc biệt đối với các ups có nhiều dây nối, jack nối, ốc vặn…

Dấu hiệu:

  • UPS kêu không đều
  • Lúc có lúc không
  • Chạm nhẹ dây thì thay đổi

Nguyên nhân:

  • Ốc siết lỏng
  • Dây bị oxy hóa
  • Jack cắm lỏng

Cách xử lý:

  • Siết lại toàn bộ đầu nối
  • Vệ sinh tiếp điểm

3. UPS Kêu Tạch Tạch Có Nguy Hiểm Không?

👉 Câu trả lời là:

Nếu không xử lý kịp thời có thể gây:

  • Cháy relay
  • Hỏng mainboard
  • Sập nguồn thiết bị tải
  • Nguy cơ cháy nổ

Đặc biệt với UPS công suất lớn (10kVA – 200kVA), hậu quả có thể rất nghiêm trọng. Nên kiểm tra và xử lý triệt để đảm bảo an toàn hoạt động cho hệ thống.


4. Cách Kiểm Tra Nhanh Khi UPS Kêu Tạch Tạch

Bạn có thể làm theo quy trình sau khi có hiện tượng bất thường xảy ra:

Bước 1: Kiểm tra điện đầu vào

  • Đo đủ điện áp vào chưa
  • Điện áp 3 pha đủ chưa (đối với ups 3 pha)
  • Điện áp có ổn định không

Bước 2: Kiểm tra tải

  • Có bị quá tải không
  • Tải có dao động không

Bước 3: Kiểm tra ắc quy

  • Đo điện áp từng bình
  • Có bình nào yếu không

Bước 4: Nghe vị trí phát ra tiếng kêu

  • Nếu ở relay → khả năng cao relay lỗi
  • Nếu ở contactor → kiểm tra bypass

Bước 5: Xem màn hình báo lỗi

  • Lỗi bypass
  • Lỗi battery
  • Lỗi inverter

5. Khi Nào Cần Gọi Kỹ Thuật Sửa Chữa UPS?

sua chua bo luu dien ups

Bạn nên gọi trung tâm kỹ thuật sửa chữa bộ lưu điện khi:

  • UPS kêu liên tục không dừng
  • Có mùi khét
  • UPS tắt bật liên tục
  • Báo lỗi không rõ nguyên nhân

👉 Không nên tự sửa nếu không có kinh nghiệm vì UPS có điện áp rất cao, nguy hiểm.


6. Cách Phòng Tránh UPS Kêu Tạch Tạch

Để tránh lỗi này, bạn nên:

✔ Bảo trì UPS định kỳ

  • Định kỳ 3 – 6 tháng bảo trì ups 1 lần hoặc tối thiểu 12 tháng 1 lần
  • Vệ sinh, siết dây

✔ Kiểm tra ắc quy thường xuyên

  • Thay sau 2 – 3 năm

✔ Đảm bảo điện đầu vào ổn định

  • Lắp ổn áp nếu cần

✔ Không sử dụng quá tải

  • Chỉ dùng 70 – 80% công suất UPS

ma loi bien tan kstar

Mã Lỗi Inverter Kstar Chi Tiết

Hiện nay việc phát triển điện năng lượng mặt trời đang rất cao và nhu cầu ngày càng cao hơn nữa vì đó là xu thế không thể tách rời.

Các thương hiệu inverter solar cũng vì thế mà có rất nhiều, từ các hãng nổi tiếng tới các hãng tuổi đời còn khá non trẻ.

Thương hiệu Biến tần Kstar là một trong những cái tên lâu đời về sản xuất Bộ lưu điện UPS, Biến tần inverter hàng đầu tại Trung Quốc và hiện được phân phối khá phổ biến ở nước ta.

Việc sử dụng biến tần trong suốt quãng thời gian hoạt động thì sẽ có lúc biến tần gặp hư hỏng, cảnh báo, phát tín hiệu trước….từ đó cung cấp tới người dùng các lỗi để biết được và xử lý.

Hôm nay, trung tâm sửa chữa biến tần Kstar chính hãng xin gửi tới bảng mã lỗi inverter kstar chi tiết kèm cách xử lý từng lỗi một.

Nhận sửa chữa biến tần Kstar – 0906 394 871 – 097 978 01 09 (Zalo)

ma loi bien tan kstar

BẢNG MÃ LỖI INVERTER KSTAR CHI TIẾT

Hiển thịĐiều kiện làm việcMô tả
Trạng thái làm việc bình thường của Biến Tần
No displayInverter tắtĐiện áp PV <180V, biến tần sẽ tắt.
Stand-byChờ sẵn sàng210V < Điện áp PV < 350V (có thể điều chỉnh)
CheckingKiểm traĐiện áp PV >350V (có thể điều chỉnh),
biến tần sẽ khởi động và tự kiểm tra tất cả các mô-đun
NormalBình thườngTạo ra nguồn điện xoay chiều và cấp vào lưới điện thành phố.
Sau khi quá trình tự kiểm tra hoàn tất.
Hiển thị thông số giám sát
XXXX W/
XXXXX Kwh
Công suất tức thời & Lượng điện năng được tạo raCông suất tức thời & công suất tích lũy
được tạo ra
DC :XXX.X V
XXX.X A
Điện áp và dòng điện của đầu vào PV1/PV2Điện áp và dòng điện từ các mảng PV
AC: XXX.X V
XXX.X A
Điện áp và dòng điện của đầu ra ACĐiện áp và dòng điện lưới
Lỗi bên trong
Mã lỗiMô tảKhắc phục
F00Điện áp AC thấpKiểm tra điện áp và tần số  điện lưới AC
F01Điện áp AC cao
F02Tần số AC thấp
F03Tần số AC cao
F04Điện áp bus thấpKiểm tra điện PV có bị yếu không, kiểm tra khối tạo và hồi tiếp bus.
F05Điện áp bus caoKiểm tra điện PV có bị cao không, kiểm tra khối tạo và hồi tiếp bus.
F06Điện áp bus bất thườngKiểm tra khối tạo bus
F07Trở kháng cách điện PV thấpKiểm tra trở kháng cách điện PV
F08Dòng điện đầu vào PV caoKiểm tra khối hồi tiếp dòng PV
F09Sai phaĐảo thứ tự pha điện AC
F10Dòng điện của biến tần quá cao.Kiểm tra công suất và bo điều khiển
F11Dòng điện DC của biến tần quá cao.Kiểm tra công suất và bo điều khiển
F12tương tự F09
F13Nhiệt độ tản nhiệt quá cao.Tản nhiệt bị lỗi hoặc bo khiển hỏng
F14Rờ le bất thườngThay thế rờ le
F15Điện áp đầu vào PV thấpMột trong các đầu vào PV ở trạng thái chờ khi biến tần được đặt ở chế độ song song.
F16Tắt từ xaTrạng thái của biến tần là bật/tắt từ xa.
F17tương tự F09
F18Lỗi giao tiếp trên bộ điều khiển SPIthay bo điều khiển
F19tương tự F17
F20Dòng rò quá cao.Kiểm tra cách điện
F21Tự kiểm tra lỗi của dòng ròKiểm tra cách điện
F22Lỗi điện áp không ổn địnhĐiện áp không ổn định giữa CPU chính và CPU phụ –> thay bo điều khiển
F23 Tần suất nhất quánTần số không nhất quán giữa CPU chính và CPU phụ –> thay bo điều khiển
F24Lỗi giao tiếp DSPThay bo điều khiển
F32Bo mạch điều khiển giao tiếp DSP bị lỗi.
W03Năng lượng bằng khôngĐây chỉ là thông báo nhắc nhở cho biết điện áp đầu vào DC rất thấp và bộ biến tần sắp tắt.
W16Cảnh báo đồng hồTin nhắn báo thức cho đồng hồ
W21Cảnh báo về thiết bị chống sétThông báo cảnh báo về hoạt động của thiết bị chống sét.

CÁCH VẬN HÀNG BIẾN TẦN KSTAR 

Chế độ hệ thống

Các chế độ hoạt động của biến tần nối lưới KSG-10K/12K/15K/17K/20K bao gồm: khởi tạo, chờ, tự kiểm tra, hoạt động nối lưới và chế độ lỗi.

﹡ Chế độ khởi tạo: dữ liệu nội bộ sẽ được khởi tạo khi bật nguồn bộ điều khiển.

﹡ Chế độ chờ: biến tần sẽ ở chế độ chờ nếu điện áp đầu ra của bảng pin PV thấp và không phát hiện lỗi nào.

﹡ Chế độ tự kiểm tra: biến tần sẽ tự kiểm tra mỗi lần trước khi hoạt động nối lưới. Các hạng mục kiểm tra bao gồm: kiểm tra trở kháng cách điện phía DC, tự kiểm tra chức năng phát hiện dòng rò và kiểm tra rơle đầu ra AC.

﹡ Chế độ hoạt động nối lưới: dòng điện một chiều của bảng pin PV được biến tần chuyển đổi thành dòng điện xoay chiều để hoạt động nối lưới.

Thuật toán MPPT tiên tiến được áp dụng cho bộ điều khiển, giúp biến tần hoạt động ở điểm công suất tối đa của mảng PV.

﹡ Chế độ lỗi: Biến tần sẽ chuyển sang chế độ lỗi khi điện áp/tần số lưới bất thường hoặc xảy ra lỗi trong quá trình kết nối lưới. Lúc này, nó sẽ ngừng chuyển đổi năng lượng điện và ngắt kết nối khỏi lưới điện.

Vận hành kết nối lưới điện

Trước khi kết nối biến tần với lưới điện, vui lòng xác nhận xem các dây dẫn giữa phía đầu vào của biến tần, mảng PV, phía đầu ra và lưới điện có chính xác hay không.

Có ba chế độ tùy chọn để kết nối giữa phía đầu vào DC của biến tần kết nối lưới KSG 10K/12K/15K/17K/20K và mảng PV:

Chế độ đầu vào độc lập: hai nhóm mảng PV khác nhau có thể được kết nối với đầu vào của biến tần và bộ điều khiển MPPT độc lập có sẵn cho mỗi nhóm mảng PV để điều khiển hoạt động kết nối lưới điện.

Chế độ đầu vào song song: chỉ một nhóm mảng PV được kết nối với đầu vào của biến tần, sau đó được kết nối với đầu vào.

Người dùng cần thiết lập mục “Chế độ đầu vào” trong menu LCD một cách chính xác dựa trên điều kiện thực tế của hệ thống phát điện quang điện và xác nhận rằng chế độ kết nối ở phía đầu vào phù hợp với cài đặt.

Nếu cả dây dẫn đầu vào và đầu ra đều chính xác và lưới điện không có sự cố bất thường, biến tần sẽ chuyển sang chế độ chờ. Việc kết nối lưới điện của biến tần sẽ được bắt đầu hoàn toàn tự động.

Sau khi điện áp PV cao hơn Vpv, bộ đếm ngược để kết nối lưới điện sẽ bắt đầu tự động cho bộ điều khiển và chuẩn bị cho hoạt động kết nối lưới điện sau khi trì hoãn một khoảng thời gian cho Td. Có thể cài đặt thủ công cả Vpv và Td thông qua bảng điều khiển LCD.

Các mã lỗi inverter Kstar cũng như các inverter khác đều sẽ xuất hiện khi bị lỗi. Có những lỗi có thể là cảnh báo thì người sử dụng có thể khắc phục được, tuy nhiên lỗi bên trong thì cần phải đem tới trung tâm sửa chữa biến tần solar để thực hiện.

igbt bien tan solar

Những Nguyên Nhân Gây Hư Hỏng IGBT Trong Biến Tần Solar

Trong quá trình sửa chữa biến tần năng lượng mặt trời, một trong những lỗi nghiêm trọng, tốn chi phí và hay gặp nhất chính là cháy IGBT công suất.

Đặc biệt với các dòng inverter công suất lớn như SMA, Huawei, Sungrow, Growatt hay Solis, …sau thời gian tầm 5 năm trở đi, lỗi IGBT có thể khiến toàn bộ hệ thống dừng hoạt động.

Vậy nguyên nhân biến tần NLMT hay cháy IGBT là gì? Là do linh kiện kém chất lượng, lỗi thiết kế, do môi trường hay do quá trình vận hành? Bài viết này sẽ phân tích chi tiết từ góc độ kỹ thuật thực tế sửa chữa mà chúng tôi góp nhặt được.

Cần sửa Biến tần Solar –> Hotline 0906 394 871 – 097 978 01 09(Zalo)


1. IGBT Trong Biến Tần NLMT Là Gì

IGBT tên tiếng anh là (Insulated Gate Bipolar Transistor) là linh kiện bán dẫn công suất cao, có nhiệm vụ:

  • Đóng cắt dòng điện DC cao áp từ dàn pin mặt trời (Mạch DC-DC)

  • Tạo sóng AC thông qua mạch nghịch lưu (INVERTER)

  • Chịu điện áp DC bus từ 400V – 1000V tùy hệ thống

igbt bien tan solar

Trong biến tần NLMT, IGBT thường làm việc:

  • Điện áp cao

  • Tần số switching lớn

  • Nhiệt độ môi trường ngoài trời cao

  • Công suất thay đổi liên tục theo bức xạ mặt trời

Chính vì vậy, chỉ cần một yếu tố bất thường cũng có thể làm IGBT quá áp, quá dòng hoặc quá nhiệt và dẫn đến cháy nổ.


2. Những Nguyên Nhân Làm Biến Tần NLMT hay Hỏng IGBT

2.1 Quá áp DC Bus (Overvoltage)

Đây là nguyên nhân phổ biến và hay gặp nhất.

Nguyên nhân gây quá áp:

  • Dàn pin đấu vượt ngưỡng lớn nhất chịu đựng của biến tần

  • Thời tiết lạnh làm điện áp hở mạch tăng cao

  • Lỗi mạch boost PFC

  • Relay bị hỏng chạm chập làm cho đóng/ngắt không đúng

Khi điện áp DC bus vượt mức chịu đựng (VD: IGBT 1200V nhưng bus tăng đột ngột 1300–1500V), IGBT sẽ đánh thủng lớp cách điện và chập CE ngay lập tức.


2.2 Quá dòng (Overcurrent)

IGBT bị cháy do dòng chạy qua vượt quá định mức.

Các nguyên nhân:

  • Chập tải phía AC

  • Lỗi mạch driver mở đồng thời 2 nhánh (shoot-through)

  • Hỏng diode hồi tiếp

  • Lỗi điều khiển PWM

Nếu hai IGBT cùng nhánh trên và dưới mở cùng lúc → ngắn mạch trực tiếp ±DC bus → nổ cực mạnh.

Đây là lỗi cực nguy hiểm và thường làm nổ cả module công suất, và lỗi này khá thường xảy ra trong thực tế.

bien tan hong igbt


2.3 Driver lỗi – kích sai xung

Driver IGBT có nhiệm vụ:

  • Cấp xung mở (Vge ~ +15V)

  • Xung tắt (-5V đến 0V)

  • Cách ly quang hoặc biến áp xung

Khi driver lỗi:

  • Xung mở yếu (VD: chỉ 8–10V)

  • Xung méo, nhiễu

  • Mất xung tắt

  • Mở đồng thời cho nhiều IGBT hoạt động đồng thời

Hậu quả:

IGBT không mở bão hòa hoàn toàn → tăng tổn hao → nóng → cháy dần.

Trường hợp này IGBT thường chết âm thầm chứ không nổ lớn.

IGBT mở đồng thời gọi là trùng dẫn gây nổ rất lớn


2.4 Tản nhiệt kém – quá nhiệt

Biến tần NLMT thường lắp ngoài trời, chịu tác động:

  • Nắng nóng 35–45°C

  • Bụi bẩn bám heatsink

  • Quạt hỏng

  • Keo tản nhiệt khô do hoạt động lâu

IGBT hoạt động ở nhiệt độ junction tối đa khoảng 150°C. Nếu hệ thống làm mát kém:

  • Nhiệt độ tăng cao liên tục

  • Chu kỳ giãn nở nhiệt gây nứt chân module

  • Lão hóa nhanh

Đây là nguyên nhân cháy IGBT sau 3–5 năm sử dụng. Đa phần lỗi này ít gặp hơn trong thực tế


2.5 Sét lan truyền & xung đột biến

Hệ thống NLMT đặt trên mái nhà nếu không có chống sét tốt → cực kỳ dễ bị ảnh hưởng bởi:

  • Sét đánh gần

  • Sét lan truyền theo đường DC

  • Xung đột biến từ lưới điện

Nếu SPD (chống sét lan truyền) kém hoặc hỏng, xung cao áp có thể đánh thủng IGBT ngay tức thì. Cho dù biến tần có chống sét nhưng vẫn có thể hư hỏng bình thường.

Nhiều trường hợp sau mưa giông, inverter báo lỗi và kiểm tra thấy IGBT chập hoàn toàn.


2.6 Tụ DC bus suy hao

Tụ bus có nhiệm vụ:

  • Ổn định điện áp

  • Hấp thụ ripple

Nếu tụ:

  • Khô điện môi

  • Tăng ESR

  • Sụt dung lượng

→ Ripple tăng cao → IGBT chịu xung dòng lớn → quá nhiệt nội tại.

Trong thực tế sửa chữa, nhiều inverter công suất lớn sau 5 năm chỉ thay tụ bus và IGBT là chạy lại ổn định.


2.7 Thiết kế không tối ưu hoặc linh kiện kém

Một số dòng inverter giá rẻ:

  • Dùng IGBT sát ngưỡng chịu áp và dòng

  • Không có mạch bảo vệ soft turn-off

  • Driver cách ly kém

Khi vận hành ở môi trường Việt Nam (nóng + ẩm cao), tỷ lệ cháy IGBT tăng mạnh.


2.8 Đấu nối sai kỹ thuật – Chập PV

  • Chập đường dây PV xuống máng đi dây
  • Đấu nối sai cực DC của tấm PIN năng lượng

  • Siết cọc lỏng gây hồ quang

  • Đấu thiếu tiếp địa

  • Song song nhiều chuỗi pin không cân bằng

Tất cả đều có thể gây xung dòng bất thường và làm hỏng tầng công suất.

Trên là các lỗi thường gặp của biến tần solar cũng như nguyên nhân gây nên


3. Dấu Hiệu Nhận Biết IGBT Sắp Hỏng

Trước khi biến tần hay hỏng IGBT thường có một số dấu hiệu sau:

  • Inverter báo lỗi overcurrent ngẫu nhiên

  • Chạy vài phút rồi fault

  • Dòng không cân pha

  • Tăng nhiệt bất thường

  • Có mùi khét nhẹ trong máy

Nếu phát hiện sớm, có thể thay driver hoặc tụ bus trước khi IGBT nổ hàng loạt.

sua chua bien tan delta


4. Cách Phòng Tránh Cháy IGBT Trong Biến Tần NLMT

✔ Thiết kế hệ pin đúng điện áp của biến tần

  • Cấp PV không được quá ngưỡng biến tần
  • Tính Voc khi nhiệt độ thấp nhất

  • Không đấu sát ngưỡng max inverter

✔ Bảo trì định kỳ

  • Bảo trì biến tần
  • Vệ sinh định kỳ
  • Kiểm tra đường dây PV có chạm chập

✔ Kiểm tra SPD định kỳ

  • Thay chống sét sau 2–3 năm

  • Đảm bảo tiếp địa < 5 Ohm

✔ Bảo trì hệ thống tản nhiệt

  • Vệ sinh quạt và heatsink mỗi 6 tháng

  • Thay keo tản nhiệt nếu cần

✔ Kiểm tra tụ DC bus sau 3–5 năm

  • Đo ESR

  • Đo ripple

✔ Test xung driver định kỳ

  • Đảm bảo Vge đủ ±15V

  • Không méo xung

  • Có deadtime chuẩn

Xem thêm: Sửa chữa biến tần Sungrow

ma loi bien tan sako

Mã Lỗi Inverter Sako và Cách Xử Lý

Sako inverter là một trong những thương hiệu biến tần năng lượng mặt trời giá rẻ hệ hybrid dùng rất phổ biến hiện nay bên cạnh thương hiệu Sumry. 

Cũng như các thiết bị điện tử khác, sau thời gian sử dụng lâu dài trong môi trường khắc nghiệt thì dẫn tới các linh kiện bị giảm dung lượng, lão hóa, các tác nhân từ môi trường gây tổn hại tới bo mạch….

Chính vì thế, biến tần có thể gặp lỗi bất cứ lúc nào, vào lúc đó thì trên màn hình LCD sẽ xuất hiện các cảnh báo hoặc mã lỗi để người sử dụng biết và xử lý đúng cách.

Trung tâm sửa chữa biến tần Sako xin chia sẻ bảng mã lỗi inverter biến tần Sako chi tiết và các khắc phục từng lỗi.

ma loi bien tan sako

Bảng Mã Lỗi Inverter Sako Chi Tiết

Mã lỗiMô tảKhắc phục
01Lỗi quạtXem quạt có bị kẹt thì tháo ra, quạt hỏng thì thay mới. Một số trường hợp đứt đường cấp nguồn cho quạt.
02Quá nhiệtThay thế đầu dò nhiệt, thay quạt nếu hỏng, xem chỗ lỗ thông gió…
03Điện áp pin quá caoCấp đúng điện áp pin
04Điện áp pin quá thấpCấp đúng điện áp pin
05Ngõ ra bị ngắn mạch hoặc quá nhiệtThường là hư hỏng bên trong bo mạch, liên hệ trung tâm sửa chữa biến tần solar 
06Điện áp ngõ ra quá cao hoặc bất thườngThường là hư hỏng bên trong bo mạch, liên hệ trung tâm sửa chữa biến tần solar 
07Quá tảiTháo bớt tải
08Điện áp bus caoHư hỏng bo mạch bên trong
09Lỗi khởi động BUSHư hỏng bo mạch bên trong
51Quá dòng hoặc bị surgeHư hỏng linh kiện bên trong
52Điện áp bus thấpHư hỏng bo mạch bên trong
53Lỗi inverterHư hỏng các IGBT bên trong
55Quá điện áp DC ở ngõ ra ACHư hỏng linh kiện bên trong hoặc bo điều khiển
56Chưa cấp pinKết nối pin
57Cảm biến dòng bị lỗiThường hư bo điều kiển
58Điện áp ngõ ra bị thấpThường là hư hỏng bên trong bo mạch, liên hệ trung tâm sửa chữa biến tần solar 

Khi xuất hiện các lỗi này thường biến tần sẽ ngắt ngõ ra và đèn led màu đỏ sẽ sáng lên. Với các lỗi này nên sửa chữa inverter lại để sử dụng.

Không nên tự ý thay thế linh kiện hoặc bật mở nhiều lần có thể gây cháy nổ hư hỏng và nguy hiểm tới an toàn điện.

Dịch Vụ Sửa Chữa Biến Tần Sako tại Toàn Tâm

Chúng tôi là đơn vị nhận sửa chữa biến tần sako nhiều năm cùng đội ngũ kỹ thuật tay nghề cao, giá cả cạnh tranh và bảo hành uy tín.

Lý do nên chọn dịch vụ sửa inverter SAKO của chúng tôi:

  • ✅ Kiểm tra, chuẩn đoán lỗi miễn phí tận nơi.

  • ✅ Sửa chữa các lỗi: cháy IGBT, hỏng bo công suất, lỗi mạch điều khiển, lỗi sạc acquy.

  • ✅ Thay thế linh kiện chính hãng, tương thích đúng thông số kỹ thuật.

  • ✅ Quy trình sửa chữa inverter SAKO rõ ràng, minh bạch chi phí.

  • ✅ Bảo hành sau sửa chữa dài hạn, hỗ trợ kỹ thuật 24/7.

  • ✅ Nhận sửa inverter SAKO hybrid, off-grid, công suất từ nhỏ đến lớn.

Việc sửa chữa inverter SAKO kịp thời giúp hệ thống điện mặt trời hoạt động ổn định, tránh gián đoạn sản xuất và sinh hoạt.

Liên hệ ngay để được tư vấn và xử lý nhanh chóng, tiết kiệm chi phí tối đa.

Hotline – 0906 394 871

cach tat ups santak tg500 tg1000

Cách Tắt UPS SANTAK Nhanh Chóng Dễ Dàng

Bộ lưu điện UPS SANTAK là thương hiệu hàng đầu được sử dụng rất nhiều ở nước ta, chính vì thế mà cách sử dụng ups cũng là một câu hỏi mà chúng tôi nhận được khá nhiều.

Hôm nay, Toàn Tâm UPS sẽ chia sẻ cách sử dụng bộ lưu điện UPS mà đặc biệt là cách tắt ups santak, ups apc một cách dễ hiểu trực quan nhất.

Nếu Anh/Chị cần mua UPS Santak, APC xin liên hệ: 0906 394 871 (Zalo)

I. CÁCH TẮT UPS SANTAK

1. Tắt UPS Santak dòng TG500/TG1000

Nút nhấn trên dòng Santak TG500/TG1000 là dạng nút Button nhấn thả chứ không phải nút On/Off thông thường.

cach tat ups santak tg500 tg1000

Khi chạy ắc quy

  • Nhấn nút nguồn (On/Off) và giữ 3 giây, nghe tiếng rờ le đá cái kịch là buông ra
  • Lúc này UPS đã tắt hoàn toàn

Khi chạy điện lưới

  • Nhấn nút nguồn (On/Off) và giữ 3 giây, nghe tiếng rờ le đá cái kịch là buông ra
  • Rút điện lưới ra khỏi ổ điện

2. Tắt UPS Santak dòng Blazer

cach tat ups santak blazer

Nút nhấn nguồn là dạng nút nhấn On/Off giữ tiếp điểm nên việc thực hiện khá dễ dàng.

Khi chạy ắc quy

  • Nhấn nút nguồn (On/Off) 1 cái là UPS tắt, nhấn lại 1 cái là UPS On 
  • Lúc này UPS đã tắt hoàn toàn

Khi chạy điện lưới

  • Nhấn nút nguồn (On/Off) 1 cái là UPS tắt, nhấn lại 1 cái là UPS On 
  • Lúc này UPS đã tắt hoàn toàn
  • Rút điện lưới ra khỏi ổ điện

3. Tắt UPS Santak dòng Online 1,2,3,6,10K-LCD

Nút nhấn trên dòng Santak Online là dạng nút Button nhấn thả chứ không phải nút On/Off thông thường.

cach tat ups santak online

Khi chạy ắc quy

  • Nhấn nút nguồn (On/Off) tầm 1 – 3 giây là UPS tắt, nhấn lại 1 cái y vậy là UPS On 
  • Lúc này UPS đã tắt hoàn toàn

Khi chạy điện lưới

  • Nhấn nút nguồn (On/Off) tầm 1 – 3 giây là UPS tắt, nhấn lại 1 cái y vậy là UPS On 
  • Lúc này UPS đã tắt hoàn toàn
  • Rút điện lưới ra khỏi ổ điện

Chú ý: Lần đầu tiên khi sử dụng dòng UPS Santak Online này thì phải cắm điện lưới vào mới On (mở) UPS lên được.

4. Tắt UPS Santak dòng Online 1,2,3,6,10K-LED

Nút nhấn trên dòng Santak Online là dạng nút Button nhấn thả chứ không phải nút On/Off thông thường.

Nút On và Off là 2 nút riêng biệt nhau.

Bộ lưu điện UPS Santak Online C3K

Khi chạy ắc quy
Nhấn nút nguồn (On/Off) tầm 3 giây là UPS tắt, nhấn lại 1 cái y vậy là UPS On 
Lúc này UPS đã tắt hoàn toàn
Khi chạy điện lưới
Nhấn nút nguồn (On/Off) tầm 3 giây là UPS tắt, nhấn lại 1 cái y vậy là UPS On 
Lúc này UPS đã tắt hoàn toàn
Rút điện lưới ra khỏi ổ điện

Trên đây là cách tắt bộ lưu điện Santak nhanh chóng dễ dàng trên các model quen thuộc được phân phối trên thị trường.

Chúng tôi là trung tâm chuyên cung cấp và sửa chữa bộ lưu điện santak chính hãng hàng đầu hiện nay!

MA LOI BIEN TAN SOLAX

Bảng Mã Lỗi Inverter Biến Tần Solax

Biến tần Solax là một thương hiệu được phân phối khá phổ biến ở nước ta, giá thành tốt cùng chế độ bảo hành hậu mã khá tốt nên nhiều khách hàng ủng hộ.

Trong quá trình sử dụng sẽ có lúc biến tần xuất hiện các cảnh báo có thể là cảnh báo hoặc lỗi phát sinh, vì thế mà người sử dụng hoặc vận hành cần nắm rõ để biết cách phòng tránh cũng như xử lý.

Hôm nay, Toàn Tâm xin chia sẻ bảng mã lỗi inverter biến tần Solax tất cả các dòng, các công suất từ nhỏ tới lớn, hy vọng mang lại nhiều lợi ích cho các bạn.

Cần sửa inverter Solax –> Hotline 0906 394 871 – 097 978 01 09 (Zalo)

MỘT SỐ KÝ HIỆU TRÊN PANEL CẦN BIẾT

MA LOI BIEN TAN SOLAX

Panel sẽ có 1 màn hình LCD hiển thị các thông số của biến tần, phía dưới sẽ có 2 Led cảnh báo trạng thái hoạt động và 2 phím bấm lên xuống

1. Led Operating indicator light

  • Sáng xanh: Inverter hoạt động bình thường
  • Nhấp nháy xanh: Inverter đang chờ cấp điện lưới hoặc kiểm tra trạng thái

2. Led Error indicator light

  • Không sáng: Inverter không phát hiện lỗi
  • Sáng đỏ: Inverter phát hiện lỗi

BẢNG MÃ LỖI INVERTER BIẾN TẦN SOLAX

Mã lỗiMô tảKhắc phục
IE 01Lỗi bảo vệ TZLỗi quá dòng.• Chờ một lúc để kiểm tra xem hệ thống có hoạt động bình thường trở lại không.

• Ngắt kết nối PV+, PV- và pin, sau đó kết nối lại.

• Nếu hệ thống đang ở trạng thái độc lập, hãy kiểm tra xem công suất của các tải EPS có vượt quá giới hạn tối đa của
hệ thống hoặc vượt quá công suất cung cấp hiện tại của
pin hay không.

• Nếu hệ thống không khôi phục được trạng thái bình thường,
vui lòng liên hệ với trung tâm sửa chữa biến tần SolaX để được trợ giúp.

IE 02Lỗi mất lưới điện• Kiểm tra trạng thái kết nối lưới điện
• Hoặc liên hệ với điện lực địa phương
IE 03Lỗi điện áp lướiSự cố quá tải điện áp lưới điện
• Chờ một chút, nếu điện lưới trở lại bình thường,
hệ thống sẽ tự động kết nối lại.• Vui lòng kiểm tra xem điện áp lưới có nằm trong phạm vi bình thường hay không.

• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp.

IE 04Lỗi Tần số LướiSự cố quá tải lưới điện• Chờ một chút. Nếu lưới điện trở lại bình thường, hệ thống sẽ tự động kết nối lại.

• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp.

IE 05Lỗi điện áp PVSự cố quá áp tấm pin mặt trời
• Kiểm tra điện áp đầu ra của tấm pin mặt trời.• Kiểm tra xem công tắc DC có đang TẮT hay không.

• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp

IE 06Lỗi điện áp BUS• Nhấn phím ESC để khởi động lại biến tần.• Kiểm tra xem điện áp mạch hở đầu vào PV có nằm trong phạm vi bình thường hay không.

• Kiểm tra xem công suất của tải bán sóng có vượt quá giới hạn hệ thống hay không.

• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp.

IE 07Lỗi điện áp ắc quyLỗi điện áp pin• Kiểm tra xem điện áp đầu vào của pin có nằm trong phạm vi bình thường hay không

• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp.

IE 08Điện áp AC10 phútĐiện áp lưới nằm ngoài phạm vi cho phép trong 10 phút gần đây.• Hệ thống sẽ trở lại bình thường nếu lưới điện trở lại bình thường.

• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp.

IE 09Lỗi DCI OCPLỗi bảo vệ quá dòng DCI.• Chờ một lúc để kiểm tra xem đã trở lại bình thường chưa.

• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp.

IE 10Lỗi DCV OVPLỗi bảo vệ quá áp DCV EPS (ngoài lưới).• Chờ một lúc để kiểm tra xem đã trở lại bình thường chưa.

• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp.

IE 11Lỗi SW OCPPhát hiện lỗi quá dòng bằng phần mềm.• Chờ một lúc để kiểm tra xem hệ thống đã hoạt động bình thường trở lại chưa.

• Tắt các kết nối quang điện, pin và lưới điện.

• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp.

IE 12Lỗi RC OCPLỗi bảo vệ quá dòng.• Kiểm tra trở kháng của đầu vào DC và đầu ra AC.

• Chờ một lúc để kiểm tra xem đã trở lại bình thường chưa.

• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp.

IE 13Lỗi cách điệnLỗi cách điện hoặc lỗi chạm đất thường do
các vấn đề về cách điện gây ra.• Vui lòng kiểm tra lớp cách điện của dây dẫn xem có bị hư hỏng không.

• Chờ một lúc để kiểm tra xem đã trở lại bình thường chưa.

• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp.

IE 14Lỗi quá nhiệtNhiệt độ nằm ngoài phạm vi cho phép• Kiểm tra xem nhiệt độ môi trường xung quanh có vượt quá giới hạn cho phép hay không.

• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp

IE 15Lỗi Bat Con Dir• Lỗi đấu cực ắc quy
• Kiểm tra xem các cực ắc quy có được đấu nối ngược chiều không.• Hoặc nhờ thợ lắp đặt trợ giúp nếu không thể khắc phục được sự cố.
IE 16Lỗi quá tải EPSLỗi quá tải EPS (ngoài lưới)• Tắt thiết bị công suất cao và nhấn phím ESC để khởi động lại biến tần.

• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp nếu không thể khôi phục lại trạng thái bình thường.

IE 17Lỗi quá tảiLỗi quá tải ở chế độ nối lưới
• Tắt thiết bị công suất cao và nhấn phím ESC để khởi động lại biến tần.
• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp nếu không thể khôi phục về trạng thái bình thường.
IE 18Lỗi yếu PinPin yếu
• Tắt thiết bị công suất cao và nhấn phím ESC để khởi động lại bộ biến tần.
• Vui lòng sạc pin đến mức cao hơn mức dung lượng bảo vệ hoặc điện áp bảo vệ.
IE 19Bị mất BMSMất kết nối pin
• Kiểm tra xem cáp kết nối giữa pin và bộ biến tần đã được kết nối đúng cách chưa.
• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp nếu sự cố không thể khắc phục được.
IE 20Lỗi quạtLỗi quạt• Kiểm tra xem có vật lạ nào có thể gây ra hiện tượng quạt không hoạt động bình thường hay không.

• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp nếu quạt không thể hoạt động bình thường trở lại.

IE 21Lỗi nhiệt độ thấpLỗi nhiệt độ thấp.• Kiểm tra xem nhiệt độ môi trường có quá thấp không.

• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp nếu không thể khôi phục lại trạng thái bình thường.

IE 22Lỗi song songLỗi song song
• Kiểm tra kết nối cáp giao tiếp và cáp nối đất
và cài đặt điện trở phù hợp.• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp nếu không thể khôi phục về trạng thái bình thường.
IE 23Lỗi giới hạn cứngLỗi giới hạn cứng
• Kiểm tra giá trị công suất được đặt trong cài đặt Giới hạn cứng,
tăng giá trị lên nếu cần.• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp nếu không thể khôi phục về trạng thái bình thường.
IE 24Lỗi CTMeterConLỗi đồng hồ đo CT
• Kiểm tra xem CT hoặc đồng hồ đo đã được kết nối đúng cách chưa.
• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp nếu sự cố không thể khắc phục được.
IE 25Lỗi InterComLỗi InterCom
• Khởi động lại biến tần.
• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp nếu sự cố không thể khắc phục được.
IE 26Lỗi INVR EEPROMLỗi EEPROM của biến tần.• Tắt hệ thống quang điện, pin và lưới điện, kết nối lại.

• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp nếu không thể khôi phục lại trạng thái bình thường.

IE 27 Lỗi RCDLỗi thiết bị dòng rò (Residual Current Device)
• Kiểm tra trở kháng của đầu vào DC và đầu ra AC.• Ngắt kết nối PV + PV – và pin, sau đó kết nối lại.

• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp nếu sự cố không thể khắc phục được.

IE 28Lỗi rơle lưới điệnLỗi rơle điện
• Ngắt kết nối lưới điện PV+ và pin, sau đó kết nối lại.• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp nếu sự cố không thể khắc phục được.

Trở lại bình thường.

IE 29Lỗi rơle EPSLỗi rơle EPS
• Ngắt kết nối PV+, PV-, lưới điện và pin rồi kết nối lại.
• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp nếu sự cố không thể khắc phục được.
IE 30Lỗi kết nối PVLỗi đấu nối ngược chiều tấm pin mặt trời
• Kiểm tra xem các đường dây đầu vào của tấm pin mặt trời có được đấu nối ngược chiều hay không.• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp nếu sự cố không thể khắc phục được.
IE 31Rơle pin lỗiLỗi rơle sạc
• Nhấn phím ESC để khởi động lại biến tần.
• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp nếu không thể khôi phục lại trạng thái bình thường.
IE 32Lỗi rơle nối đấtLỗi rơle nối đất EPS (Hệ thống điện độc lập)
• Nhấn phím ESC để khởi động lại biến tần.
• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp nếu không thể khôi phục về trạng thái bình thường.
IE 33Lỗi hồ quang• Kiểm tra hệ thống dây điện.Nếu không có bất thường nào trong hệ thống dây điện, hãy liên hệ với SolaX để được trợ giúp nếu hệ thống vẫn không hoạt động bình thường.
IE 100Lỗi Loại NguồnLỗi loại nguồn
• Nâng cấp phần mềm và nhấn phím ESC để
khởi động lại biến tần.
• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp nếu không thể khôi phục về trạng thái bình thường.
IE 102Lỗi EEPROM của MgrLỗi EEPROM của bộ quản lý.

• Tắt hệ thống quang điện, pin và lưới điện, sau đó
kết nối lại.

• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp nếu không thể khôi phục về trạng thái bình thường.

IE 104Lỗi điều khiển thông minhLỗi Smart Ctrl
• Kiểm tra xem địa chỉ và tốc độ Baud của Smart Ctrl trên biến tần có khớp với địa chỉ và tốc độ Baud trên DataHub hay không.
• Kiểm tra xem kết nối truyền thông có chính xác không, không có kết nối sai hoặc mất kết nối nào.
IE 109Lỗi đồng hồ đoLỗi đồng hồ đo điện
• Kiểm tra xem đồng hồ đo điện có hoạt động bình thường không
• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp nếu đồng hồ không thể hoạt động bình thường trở lại.
IE 110Lỗi rơle bypassLỗi rơle bypass
• Nhấn phím ESC để khởi động lại biến tần.
• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp nếu không thể khôi phục về trạng thái bình thường.
IE111Lỗi quạt 3Lỗi quạt FAN3
• Kiểm tra xem có vật lạ nào kẹt trong quạt không.

• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp.

IE 112Lỗi giao tiếp tham số ARMLỗi giao tiếp tham số ARM
• Kiểm tra xem cáp giao tiếp của các biến tần đã được kết nối tốt chưa và tốc độ truyền dữ liệu (baud rate) của cài đặt COMM
của các biến tần có giống nhau không.
• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp nếu sự cố không thể khắc phục được.
IE 113Lỗi quạt 1Lỗi quạt FAN1
• Kiểm tra xem có vật lạ nào kẹt trong quạt không.
• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp.
IE114Lỗi quạt 2Lỗi quạt FAN2
• Kiểm tra xem có vật lạ nào kẹt trong quạt không.
• Hoặc liên hệ với SolaX để được trợ giúp.
IE115Lỗi 20305COMKiểm tra xem có hướng dẫn nào được phát ra từ
nền tảng Australian Grid hay không. (chỉ dành cho thị trường Úc)
• Kiểm tra xem có bất kỳ sự bất thường nào trong
thiết bị kết nối mạng (dongle) hay không.
BE 01 -> 41Lỗi BMS – Pin – SạcCác lỗi liên quan tới BMS, Pin yếu, Mạch sạch…
IBE 01Mất BMS1• Lỗi mất kết nối BMS
• Vui lòng liên hệ SolaX để được hỗ trợ.
IBE 02Mất BMS2
ma loi inverter lumentree

Mã Lỗi Inverter Lumentree Chi Tiết

Biến tần hay Inverter Lumentree là một thương hiệu rất nổi tiếng ở nước ta đối với hệ Hybrid, bên cạnh thương hiệu Luxpower thì đây là 1 trong 2 nhà sản xuất inverter hybrid mà người Việt sử dụng nhiều nhất hiện nay.

Tất nhiên là trong quá trình sử dụng sẽ có lúc phát sinh cảnh báo, lỗi, và một số thông báo khác, do đó người sử dụng cần phải biết các thông báo đó để có thể tự xử lý và biết được biến tần đang bị tình trạng gì và tìm cách khắc phục.

Hôm nay, chúng tôi xin gửi tới các bạn bảng mã lỗi inverter Lumentree tất cả các dòng sản phẩm trên thị trường hiện nay.

Hotline 0906 394 871 – 097 978 01 09 (Zalo) —> Sửa chữa Inverter Lumentree

TỔNG QUAN VỀ MÀN HÌNH LCDma loi bien tan lumentree

AC/INV

  • Màu xanh da trời: Biến tần đang hoạt động và được kết nối với lưới điện.
  • Màu xanh lá cây: Biến tần hoạt động ở chế độ không kết nối lưới điện.

CHARGER

  • Màu vàng: Pin đang được sạc.
  • Màu đen: Pin không được sạc.

FAULT

  • Màu đỏ: Đã xảy ra lỗi. Đèn sẽ vẫn sáng cho đến khi lỗi được khắc phục hoặc hệ thống được khởi động lại.
  • Màu đen: Hệ thống đang hoạt động bình thường.

WIFI/BLE

  • Màu xanh lá cây: Biến tần được kết nối với Bluetooth.
  • Màu xanh da trời: Biến tần được kết nối với Wi-Fi.
  • Màu đen: Hiện tại kết nối không hoạt động.

BẢNG MÃ LỖI INVERTER LUMENTREE CHI TIẾT

Dưới đây là bảng mã lỗi các dòng biến tần Lumentree có mặt tại Việt Nam

Mã lỗiMô tảKhắc phục
L01Máy chủ điện 01 phaBạn nên cài về chế độ hoạt động độc lập để tắt thông báo này.

Nếu máy đang chạy chế độ song song thì thông báo này là bình thường và hiển thị ở máy chủ điện 1 pha

L02Máy phụ điện 01 phaBạn nên cài về chế độ hoạt động độc lập để tắt thông báo này.

Nếu máy đang chạy chế độ song song thì thông báo này là bình thường và hiển thị ở máy phụ điện 1 pha

L03Máy phụ điện 01 phaBạn nên cài về chế độ hoạt động độc lập để tắt thông báo này.

Nếu máy đang chạy chế độ song song thì thông báo này là bình thường và hiển thị ở máy phụ điện 1 pha

E07DC-DC tăng điện áp bus bất thườngĐa số là hư phần cứng gồm khối công suất DC-DC như Mostfet, Driver, Điện trờ hồi tiếp…

Liên hệ trung tâm sửa chữa biến tần Lumentree

E10Lỗi khối nguồn1. Kiểm tra xem nguồn điện có hoạt động bình thường không.

2. Thay thế bo mạch nguồn.

E13Chuyển đổi máy chủ – máy phụ hoặc chuyển đổi chế độ có pin – không pin lưu trữCài đặt lại chế độ máy chủ – máy phụ cho đúng. Nếu máy chủ hoạt động ở chế độ độc lập thì set về chế độ độc lập.

Nếu biến tần không xài pin lưu trữ thì cần cài về chế độ giả lập pin lưu trữ.

E14Quá tải dòng điện DC1. Giảm tải.

2. Thay thế bo mạch điều khiển.

3. Nếu lỗi xuất hiện trở lại, hãy tháo bo mạch chính và kiểm tra các IGBT xem có bị ngắn mạch không.

4. Ở chế độ mất điện (chạy qua cổng Load) pin lưu trữ xả tới dòng xả tối đa được cài đặt trong mục “Cài đặt pin” biến tần sẽ báo lỗi này

5. Giảm tải ở cổng load

6. Tăng dòng xả tối đa trong mục ” Cài đặt pin”

E15Bảo vệ ngắn mạch – Đầu ra bị ngắn mạch1. Khởi động lại biến tần.

2. Thay thế bo mạch điều khiển.

3. Kiểm tra xem các IGBT trên bo mạch chính có bị ngắn mạch không.

4. Kiểm tra xem biến dòng điện xoay chiều (CT) và điện áp cấp cho nó có hoạt động bình thường không.

E16Quá dòng phần cứng AC1. Thay thế bo mạch điều khiển.

2. Kiểm tra các IGBT trên bo mạch chính xem có lỗi không.

3. Kiểm tra xem biến dòng AC có hoạt động bình thường không.

E19Lỗi tích hợp phần cứng1. Khởi động lại bộ biến tần.
2. Thay thế bo mạch điều khiển.
E20Quá dòng phần cứng DC1. Thay thế bo mạch điều khiển.

2. Kiểm tra các IGBT trên bo mạch chính xem có lỗi không.

3. Kiểm tra xem biến dòng DC có hoạt động bình thường không.

4. Kiểm tra thông số Pin và PV, siết chặt lại các jack kết nối.

E21Phần cứng PV hoặc DC-DC quá dòng1. Thay thế bo mạch điều khiển.
2. Kiểm tra bo mạch chính: kiểm tra các IGBT và MOSFET cầu H6 xem có bị đoản mạch không.
E25Điện áp bus DC thấp trong quá trình kích hoạt pin1. Kiểm tra xem pin có hoạt động bình thường không; đo điện áp pin.
2. Kiểm tra xem các dây cáp pin đã được kết nối đúng cách chưa.
E29Lỗi giao tiếp cổng CAN1. Đảm bảo cáp truyền thông được cắm chặt và kết nối với cổng chính xác.

2. Kiểm tra cấu hình chủ/phụ giữa các thiết bị.
3. Thay thế cáp truyền thông.

E31Điện áp BUS thấp ở chế độ không dùng Pin

1. Kiểm tra xem có nguồn điện xoay chiều (AC) hay không và điện áp có nằm trong phạm vi hoạt động của biến tần hay không.

2. Xác nhận điện áp PV nằm trong phạm vi cho phép.

3. Nếu vẫn không khắc phục được, hãy thay thế bo mạch điều khiển.

E35Bảo vệ quá tải

1. Kiểm tra xem công suất đầu ra có bị quá tải không.

2. Giảm tải ở cổng load

3. Nếu lỗi xảy ra khi không tải, hãy thay thế bo mạch điều khiển.

E37Quá dòng DC-DC
(kích hoạt pin)

1. Kiểm tra xem pin có bị lỗi bảo vệ không; khởi động lại pin.

2. Giảm tải.

3. Thay thế bo mạch điều khiển.

4. Nếu vẫn không khắc phục được, hãy tháo và kiểm tra các IGBT và biến dòng (CT) trên bo mạch chính.

E39Quá dòng DC-DC
(Phần LLC)

1. Kiểm tra xem pin có ở chế độ bảo vệ không; khởi động lại pin.

2. Giảm tải.

3. Thay thế bo mạch điều khiển

4. Nếu vẫn chưa được giải quyết, hãy tháo và kiểm tra các IGBT và biến áp dòng (CT) trên bo mạch chính.

E40Dòng điện DC-DC quá cao

1. Kiểm tra xem pin có bị chuyển sang chế độ bảo vệ không; khởi động lại pin.

2. Giảm tải.

3. Thay thế bo mạch điều khiển.

4. Nếu vẫn không khắc phục được, hãy tháo và kiểm tra các IGBT và biến dòng (CT) trên bo mạch chính.

E41Lỗi hoạt động song song

1. Trong hệ thống song song, đảm bảo không có biến tần nào bị tắt.

2. Xác nhận tất cả các thiết bị đều đã được bật nguồn.

3. Kiểm tra cáp truyền thông song song.

E45Lỗi điện áp AC

1. Khởi động lại biến tần.

2. Kiểm tra xem điện áp lưới có nằm trong phạm vi hoạt động hay không.

E46Lỗi điện áp xoay chiều
(điện áp lưới thấp)

1. Khởi động lại biến tần.

2. Kiểm tra xem điện áp lưới có nằm trong phạm vi hoạt động hay không.

E47Tần số lưới quá cao

1. Khởi động lại biến tần.

2. Kiểm tra xem tần số lưới điện có nằm trong phạm vi hoạt động hay không.

E48Tần số lưới quá thấp

1. Khởi động lại biến tần.

2. Kiểm tra xem tần số lưới điện có nằm trong phạm vi hoạt động hay không.

E55Giống E41 
E60Bảo vệ quá nhiệt

1. So sánh nhiệt độ hiển thị với nhiệt độ thực tế.

2. Kiểm tra xem quạt có đang hoạt động không.

3. Đảm bảo các lỗ thông gió không bị tắc nghẽn.

4. Vệ sinh bụi bẩn tích tụ ở các lỗ thông gió.

E61Bảo vệ quá điện áp

1. Kiểm tra xem điện áp pin có nằm trong phạm vi hoạt động hay không.

2. Nếu điện áp đo được (qua hệ thống đo từ xa) cao hơn nhiều so với điện áp thực tế, hãy thay thế bo mạch điều khiển.

3. Nếu sự cố vẫn tiếp diễn, hãy kiểm tra mạch lấy mẫu điện áp pin trên bo mạch chủ (linh kiện U44).

E62Bảo vệ thấp điện áp

1. Kiểm tra xem điện áp pin có nằm trong phạm vi định mức hay không.

2. Nếu điện áp đo được (qua hệ thống đo từ xa) cao hơn nhiều so với điện áp thực tế, hãy thay thế bo mạch điều khiển.

3. Nếu vẫn không khắc phục được, hãy kiểm tra mạch lấy mẫu điện áp pin trên bo mạch chủ.

4. Xác minh pin có cung cấp điện hay không.

5. Kiểm tra các kết nối pin và đảm bảo điện áp được báo cáo khớp với điện áp thực tế. (linh kiện U44).

ma loi inverter lumentree

NGUYÊN NHÂN HÀNG ĐẦU GÂY HỎNG BIẾN TẦN SOLAR

1️⃣ Điện áp DC từ pin vượt ngưỡng (Over Voltage PV)

  • Đấu số lượng tấm pin quá nhiều

  • Nắng nhiều làm điện áp tăng cao

  • Không tính biên an toàn theo datasheet inverter

👉 Hậu quả:

  • Nổ tụ DC bus

  • Chết IGBT/MOSFET tầng DC-DC

  • Cháy mạch snubber, cầu diode


2️⃣ Sét lan truyền – xung quá áp

  • Sét đánh có thể lan truyền theo:

    • Dây DC từ pin

    • Dây AC lưới

  • Lắp chống sét nhưng tiếp địa kém

👉 Thường hư:

  • MOV, TVS

  • IC nguồn sơ cấp

  • Driver IGBT

  • MCU, DSP


3️⃣ Quá nhiệt (kẻ giết inverter solar thầm lặng)

  • Lắp inverter nơi:

    • Nắng trực tiếp

    • Phòng kín, không thông gió

  • Quạt hỏng, bụi bẩn bám lâu ngày

  • Keo tản nhiệt khô, pad tản nhiệt lão hóa

👉 Dấu hiệu:

  • Máy chạy được rồi tắt

  • Báo lỗi quá nhiệt

  • IGBT chết lặp lại nhiều lần


4️⃣ Nguồn phụ (SMPS) suy yếu hoặc lỗi

  • Tụ khô → Vcc driver sụt

  • IC nguồn (UC384x, ICE, TNY…) chạy lệch chế độ

  • Điện trở mồi, điện trở cấp Vcc tăng trị số

👉 Hậu quả:

  • Driver kích sai

  • IGBT đóng mở nửa vời → chết công suất hàng loạt


5️⃣ Lỗi lưới điện (đối với inverter hòa lưới)

  • Điện lưới:

    • Quá áp

    • Mất pha (3 pha)

    • Méo dạng, nhiễu cao

  • Đóng cắt tải lớn gần đó

👉 Hay hỏng:

  • Relay AC

  • IGBT tầng nghịch lưu

  • Mạch đo áp / đo dòng


6️⃣ Đấu nối sai, thao tác kỹ thuật không chuẩn

  • Đảo cực DC (+/–)

  • Cắm rút jack MC4 khi đang có tải

  • Test inverter bằng nguồn DC không ổn định

👉 Rất dễ gây:

  • Nổ cầu diode

  • Chập IGBT ngay tức thì


7️⃣ Linh kiện lão hóa theo thời gian

  • Tụ hóa DC bus khô sau 3–5 năm

  • Quạt, relay cơ mòn tiếp điểm

  • Cảm biến nhiệt sai lệch

👉 Máy:

  • Vẫn chạy nhưng hiệu suất giảm

  • Dễ lỗi vặt, reset, treo


8️⃣ Côn trùng – ẩm – bụi bẩn (rất phổ biến ở VN)

  • Thằn lằn, gián, kiến làm tổ

  • Ẩm cao → phóng điện, oxy hóa mạch

  • Bụi dẫn điện bám lâu ngày

👉 Thường gây:

  • Chập mạch bất ngờ

  • Hỏng mạch điều khiển rất khó dò


9️⃣ Firmware / phần mềm điều khiển lỗi

  • Update firmware không đúng phiên bản

  • Lỗi chương trình điều khiển sạc/xả

  • Treo MCU do nhiễu

👉 Triệu chứng:

  • Không nhận pin

  • Không hòa lưới

  • Báo lỗi “ảo”